mortgage
…normal;">/ˈmɔːɡɪdʒ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản vay dùng để mua bất động sản, trong đó chính tài sản đó được dùng làm bảo đảm…
…normal;">/ˈmɔːɡɪdʒ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản vay dùng để mua bất động sản, trong đó chính tài sản đó được dùng làm bảo đảm…
…normal;">/ˌnætʃərələˈzeɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý theo đó một công dân nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia…
…normal;">/roʊl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộn chặt quần áo thành hình trụ khi đóng gói để tiết kiệm không gian và giảm nhăn
…normal;">/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian, thường do hao mòn hoặc lỗi thời.
…normal;">/ˈentrəns fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền phải trả để được vào một địa điểm như bảo tàng, công viên hoặc khu tham quan…
…normal;">/ˈlændmɑːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tòa nhà, công trình hoặc địa điểm nổi tiếng, dễ nhận biết và quan trọng đối với một khu…
…normal;">/ˈwɔːtərfɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dòng nước đổ xuống từ trên cao, hình thành khi sông hoặc suối chảy qua vách đá dốc.
…normal;">/ˈeɪnʃənt ˈruːɪnz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần còn lại của các tòa nhà, công trình hoặc thành phố cổ đã bị phá hủy một phần…
…normal;">/kwiˈziːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách hoặc phương pháp nấu ăn, đặc biệt là phong cách đặc trưng của một quốc gia hoặc vùng…
…normal;">/ˈvɪn.tɪdʒ/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: mô tả quần áo hoặc phụ kiện đến từ thời kỳ trước, thường có chất lượng cao và phong…
…normal;">/soʊˈteɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu nhanh thức ăn với một lượng nhỏ dầu hoặc bơ trên lửa lớn và thường xuyên đảo.
…normal;">/seɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện sản phẩm được bán với giá thấp hơn bình thường, hoặc hành động bán hàng
…normal;">/bʌs stɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm cố định dọc theo đường phố nơi xe buýt dừng lại để đón và trả khách.
…normal;">/ˈaɪərnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc nhà sử dụng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và vải, loại bỏ nếp nhăn.
…normal;">/ˈvækjuːm ðə ˈkɑːrpɪt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng máy hút bụi điện để làm sạch thảm, loại bỏ bụi và chất bẩn
…normal;">/ˈɡrænmʌðər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của bố hoặc mẹ của một người.
📖 Định nghĩa (English): The mother of one'…
…normal;">/ˈsʌmənz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp lý chính thức yêu cầu một người phải xuất hiện tại tòa hoặc trước thẩm phán…
…normal;">/ˈbæŋ.krəpt.si/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể hoàn trả các khoản…
…normal;">/ˈtɜːrbjələns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự chuyển động không đều và mạnh của không khí có thể khiến máy bay rung lắc trong chuyến bay…
…normal;">/ˈdrɒp ɒf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm được chỉ định nơi hành khách xuống xe buýt hoặc taxi khi kết thúc hành trình.