gift wrap
…normal;">/ˈɡɪft ræp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: giấy trang trí dùng để gói quà, thường được bán theo cuộn với nhiều màu sắc và họa tiết…
…normal;">/ˈɡɪft ræp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: giấy trang trí dùng để gói quà, thường được bán theo cuộn với nhiều màu sắc và họa tiết…
…normal;">/ˈpoʊstkɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thiệp, thường có hình ảnh ở một mặt, có thể gửi qua bưu điện mà không cần phong bì…
…normal;">/ˈhæɡəlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động thương lượng giá cả của một món đồ, đặc biệt bằng cách tranh luận hoặc bàn đi bàn…
…normal;">/daɪˈvɜː.sɪ.ti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của nhiều người, ý tưởng hay nền văn hóa khác nhau trong một nhóm hoặc…
…normal;">/ˈser.ə.moʊ.ni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi hành động hoặc sự kiện trang trọng được thực hiện trong một dịp tôn giáo…
…normal;">/hjuːˌmænɪˈteəriən/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc hướng đến việc thúc đẩy phúc lợi con người và giảm bớt đau khổ trong xã…
…normal;">/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hàng dài các phương tiện không thể di chuyển hoặc chỉ di chuyển rất chậm vì đường bị…
…normal;">/ˈdɛfɪsɪt ˈspɛndɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền thu được từ nguồn thu, thường được tài trợ bằng…
…normal;">/ˈlæntən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn di động có lớp vỏ trong suốt bảo vệ ngọn nến hoặc nguồn sáng, thường được sử…
…normal;">/ˌdɪsɪnˈfekt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch kỹ lưỡng bề mặt hoặc đồ vật bằng hóa chất hoặc dung dịch đặc biệt để tiêu diệt…
…normal;">/ˈsɜː.pləs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền hoặc nguồn lực nhiều hơn mức cần thiết hoặc đã chi; phần thu nhập vượt quá chi…
…normal;">/kroʊˈʃeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỹ thuật thủ công sử dụng kim móc để đan các vòng sợi len hoặc sợi chỉ tạo thành vải…
…normal;">/ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hoặc thể hiện sự thích thú, quan tâm hoặc tán thành mạnh mẽ và háo hức về…
…normal;">/səbˈskrɪpʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán được thực hiện thường xuyên để nhận được dịch vụ hoặc sản phẩm, chẳng hạn như tạp…
…normal;">/juːˈtɪlətiz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dịch vụ công cộng như nước, điện, gas và internet được cung cấp cho các hộ gia đình và…
…normal;">/ˈbɜːrdkeɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lồng làm bằng kim loại hoặc gỗ dùng để nuôi các loài chim cảnh như vẹt, chim hoàng yến hoặc…
…normal;">/ˈtʃɑːrdʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để cung cấp năng lượng điện nhằm sạc lại pin cho điện thoại di động hoặc thiết…
…normal;">/ˌdʌbəl ˈdekər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe buýt có hai tầng chở khách, thường được sử dụng cho giao thông công cộng và các tour…
…normal;">/trænsˈfɜːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé hoặc hành động đổi từ xe buýt hoặc tuyến này sang xe buýt hoặc tuyến khác trong cùng một…
…normal;">/ˈmɪnibʌs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương tiện nhỏ có thể chở khoảng mười đến mười lăm hành khách, thường dùng cho chuyến đi ngắn…