security deposit
…normal;">/sɪˈkjʊərəti dɪˈpɒzɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản tiền mà người thuê trả cho chủ nhà trước khi dọn vào, để bù đắp cho hư hỏng…
…normal;">/sɪˈkjʊərəti dɪˈpɒzɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản tiền mà người thuê trả cho chủ nhà trước khi dọn vào, để bù đắp cho hư hỏng…
…normal;">/kənˈtrəʊl ɡruːp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm trong thí nghiệm không nhận được phương pháp đang được thử nghiệm, dùng làm chuẩn để đo…
…normal;">/ɡæˈstrɒnəmi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc nấu nướng và thưởng thức đồ ăn ngon; cũng là nghiên cứu về thực phẩm và ý nghĩa văn…
…normal;">/ˈfræntʃaɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận kinh doanh trong đó một công ty cho phép công ty khác bán sản phẩm hoặc dịch vụ…
…normal;">/tʃiːt deɪ/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà người đang ăn kiêng cho phép bản thân ăn uống tuỳ thích mà không thấy có…
…normal;">/smɑːrt ˈspiːkər/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc loa không dây kết nối internet, phản hồi giọng nói để phát nhạc, trả lời câu hỏi…
…normal;">/rʌn loʊ ɒn/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: có ít hơn lượng cần thiết của một thứ gì đó; gần như đã hết
…normal;">/mɪlk raʊnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyến đường cố định vào sáng sớm mà người giao sữa đi hàng ngày để giao sữa và…
…normal;">/ˈwiːkli ˈplænər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sổ tay, nhật ký hoặc ứng dụng số dùng để lên kế hoạch, sắp xếp lịch trình và tổ…
…normal;">/ˈkwɒntɪteɪtɪv ˈiːzɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chính sách tiền tệ trong đó ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ hoặc các tài…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ ˈkɒfi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tách cà phê mà một người uống vào buổi sáng, thường là một phần trong thói quen hàng…
…normal;">/ˈkævi.æt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông báo hoặc cảnh báo chính thức được ghi nhận tại tòa án hoặc cơ quan công quyền…
…normal;">/həˈræsmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự áp lực hoặc đe dọa hung hãng nhằm vào một người, thường được lặp đi lặp lại; trong luật…
…normal;">/ˈkɑːrpuːl leɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làn đường trên cao tốc dành riêng cho các phương tiện chở từ hai người trở lên, nhằm giảm…
…normal;">/ɪmˈpɒstə(r) ˈsɪndrəʊm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mô hình tâm lý trong đó một người nghi ngờ thành công của bản thân và sợ…
…normal;">/ˈwɛərəbəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử nhỏ đeo trên cơ thể, chẳng hạn như đồng hồ thông minh hoặc thiết bị theo…
…normal;">/bruːˈskɛtə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món khai vị của Ý gồm bánh mì nướng xát tỏi và phủ dầu ô liu, cà chua, thường có…
…normal;">/ˌnekst əv ˈkɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc những người có quan hệ huyết thống gần nhất với một người, đặc biệt trong các…
…normal;">/ˌsiː eɪ ˈdiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng phần mềm máy tính để tạo ra các bản vẽ, mô hình và kế hoạch…
…normal;">/ɒn ðə ɡoʊ/ · idiom (adjective phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bận rộn hoặc tích cực, liên tục di chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc…