all-you-can-eat
…normal;">/ˌɔːl juː kən ˈiːt/ · adjective/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức phục vụ ăn uống tại nhà hàng nơi khách trả một mức giá cố…
…normal;">/ˌɔːl juː kən ˈiːt/ · adjective/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức phục vụ ăn uống tại nhà hàng nơi khách trả một mức giá cố…
…normal;">/ˈpaʊər bæŋk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị di động lưu trữ năng lượng điện, dùng để sạc các thiết bị điện tử như…
…normal;">/nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ˈhɛdfoʊnz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tai nghe sử dụng công nghệ điện tử chủ động để giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn xung…
…normal;">/rɪˈpreʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó những suy nghĩ, ký ức hoặc xung lực không mong muốn…
…normal;">/ˈdeɪtə briːtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự cố trong đó thông tin riêng tư hoặc bảo mật bị người hoặc hệ thống không có thẩm…
…normal;">/kjuː/ · noun, verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hàng người hoặc phương tiện xếp theo thứ tự đến để chờ đến lượt; cũng có nghĩa là chờ…
…normal;">/deɪ trɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc chuyến dã ngoại đến một nơi nào đó rồi quay về trong cùng một…
…normal;">/ˈpaʊər næp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giấc ngủ ngắn vào ban ngày, thường kéo dài 15-30 phút, nhằm mục đích cải thiện sự…
…normal;">/ˈʃɑː.pɪŋ kɑːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ lớn bằng kim loại có bánh xe được dùng trong siêu thị để đựng hàng hóa khi…
…normal;">/toʊt bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi lớn, thường không có khóa kéo, có hai quai song song, dùng để đựng đồ dùng…
…normal;">/ˈbjuːti sliːp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấc ngủ đủ dài và đủ chất lượng để khiến một người trông khỏe mạnh, tươi tắn và được…
…normal;">/ˈmɜːrkəntaɪlɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lý thuyết và chính sách kinh tế nhấn mạnh việc chính phủ điều tiết nền kinh tế để tối…
…normal;">/ˈoʊ.zoʊn dɪˈpliː.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mỏng dần hoặc phá hủy tầng ozon trong tầng bình lưu của Trái đất, do việc…
…normal;">/ˈsɜː.kɪt bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bảng mỏng làm bằng sợi thủy tinh hoặc vật liệu khác, trên đó các chip và linh…
…normal;">/ˈθæŋk juː noʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn viết ngắn, thường viết tay, dùng để bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận quà…
…normal;">/ˈstændɪŋ dɛsk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn được thiết kế để người dùng có thể làm việc trong tư thế đứng, thường có…
…normal;">/ˈpɪk mi ʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ, giúp bạn có thêm năng lượng…
…normal;">/ˌdjuːti ˈfriː zəʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực, thường ở sân bay hoặc cửa khẩu quốc tế, nơi hàng hóa được bán mà không…
…Bài viết dưới đây tổng hợp đề thi mẫu theo khung B1-B2 có kèm đáp án chi tiết, giúp bạn làm quen với cấu trúc đề và xây dựng chiến lược…
…normal;">/ˌkoʊ ɑːp əˈpɑːrtmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn hộ trong một tòa nhà do một công ty sở hữu, trong đó cư dân mua cổ…