birdcage
…normal;">/ˈbɜːrdkeɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lồng làm bằng kim loại hoặc gỗ dùng để nuôi các loài chim cảnh như vẹt, chim hoàng yến hoặc…
…normal;">/ˈbɜːrdkeɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lồng làm bằng kim loại hoặc gỗ dùng để nuôi các loài chim cảnh như vẹt, chim hoàng yến hoặc…
…normal;">/ˈtʃɑːrdʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để cung cấp năng lượng điện nhằm sạc lại pin cho điện thoại di động hoặc thiết…
…normal;">/ˌdʌbəl ˈdekər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe buýt có hai tầng chở khách, thường được sử dụng cho giao thông công cộng và các tour…
…normal;">/trænsˈfɜːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé hoặc hành động đổi từ xe buýt hoặc tuyến này sang xe buýt hoặc tuyến khác trong cùng một…
…normal;">/ˈmɪnibʌs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương tiện nhỏ có thể chở khoảng mười đến mười lăm hành khách, thường dùng cho chuyến đi ngắn…
…normal;">/ˌrefəˈrendəm/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc bỏ phiếu trực tiếp của công dân về một vấn đề, đạo luật hoặc chính sách cụ thể…
…normal;">/ˈbɔːrdər kənˈtroʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các biện pháp mà một quốc gia thực hiện để giám sát và quản lý người qua lại biên…
…normal;">/ˈbʊkɪŋ fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí do đại lý du lịch hoặc nền tảng đặt vé thu để xử lý một yêu cầu…
…normal;">/ˈkiːtʃeɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ vật trang trí nhỏ gắn vào vòng kim loại, dùng để đựng chìa khóa, thường được bán làm quà…
…normal;">/ˈmærɪneɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngâm thực phẩm trong nước sốt, dầu hoặc gia vị trước khi nấu để tăng hương vị hoặc làm mềm…
…normal;">/ˈkɪnʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác gắn bó mạnh mẽ hoặc mối quan hệ thân thiết giữa mọi người, dù là huyết thống hay…
…normal;">/ˈsoʊlmeɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoàn toàn phù hợp với người khác với tư cách là bạn thân hoặc người yêu; người bạn đồng…
…normal;">/ˈdʌstbɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thùng được sử dụng trong nhà để chứa rác thải sinh hoạt trước khi được mang đi xử…
…normal;">/ˌɒrɪˈɡɑːmi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản về gấp giấy thành các hình trang trí mà không cần cắt hoặc…
…normal;">/ˈɒptɪmɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có xu hướng hy vọng và kỳ vọng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
…normal;">/ˈfrʌs.treɪ.tɪd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy khó chịu, nản lòng hoặc buồn bực vì không thể đạt được hoặc làm điều mình…
…normal;">/ɡrʌdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tức giận hoặc oán hận kéo dài về một người hoặc điều gì đó trong quá khứ.
…normal;">/əˈdɒpt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhận một con vật về nuôi làm thú cưng, đặc biệt từ trại cứu hộ hoặc tổ chức bảo vệ…
…normal;">/ˈvɔɪsmeɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn thoại được ghi lại dành cho ai đó không thể nghe máy điện thoại của họ vào lúc…
…normal;">/ˈbɔːrdɪŋ pæs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu, dưới dạng bản in hoặc kỹ thuật số, cho phép hành khách lên máy bay sau…