Consulate
…normal;">/ˈkɒnsjʊlət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng lãnh sự, đại diện cho một chính phủ tại nước khác để hỗ trợ công dân của mình…
…normal;">/ˈkɒnsjʊlət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng lãnh sự, đại diện cho một chính phủ tại nước khác để hỗ trợ công dân của mình…
…normal;">/ˈbraʊ.zər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để truy cập, tìm kiếm và xem các tài nguyên…
…normal;">/ˈruːtər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính, thường kết nối mạng…
…normal;">/bəˈtænɪkəl ˈɡɑːrdn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vườn trồng nhiều loại thực vật phong phú phục vụ cho nghiên cứu khoa học, bảo tồn và…
…normal;">/beɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước được bao bọc một phần bởi đất liền, có cửa mở rộng ra biển, thường tạo nên…
…normal;">/ˈɪntɜːrnʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn làm việc tạm thời để tích lũy kinh nghiệm thực tế, thường dành cho sinh viên hoặc người…
…normal;">/ˈbɑːrɡənɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình thảo luận giá cả để đi đến thỏa thuận mà cả người mua và người bán đều chấp…
…normal;">/əˈkaʊnt ˈhoʊldər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu chính thức một tài khoản ngân hàng và được phép thực hiện các giao dịch trên…
…normal;">/kæʃ ədˈvæns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép chủ thẻ tín dụng rút tiền mặt từ ATM hoặc ngân hàng, thường kèm phí…
…normal;">/ˈkrɛdɪt ˈlɪmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền tối đa mà đơn vị phát hành thẻ tín dụng cho phép chủ thẻ vay hoặc chi…
…normal;">/ˈtɒlərəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sẵn lòng chấp nhận hoặc cho phép sự tồn tại, niềm tin, quan điểm hoặc thực hành của người…
…normal;">/ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tham gia tích cực của công dân vào đời sống chính trị, xã hội và cộng đồng của…
…normal;">/dɪˈdʌktəbl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm thanh toán phần…
…normal;">/eəˈrəʊbɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thuộc về aerobic; liên quan đến các bài tập giúp cải thiện khả năng hấp thụ và vận chuyển oxy…
…normal;">/pəˈreɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường…
…normal;">/ˈbʌdʒɪteri kənˈstreɪnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giới hạn hoặc ràng buộc về số tiền có thể chi tiêu trong một ngân sách hoặc kế hoạch…
…normal;">/ˈɡeɪmɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chơi các trò chơi điện tử, đặc biệt là trò chơi video, như một hình thức giải trí…
…normal;">/ˈblɒkbʌstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ phim, cuốn sách hoặc sản phẩm rất phổ biến và thành công về mặt thương mại, thu hút…
…normal;">/ˈkɑːn.fɪ.dənt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy chắc chắn về khả năng của bản thân hoặc về một tình huống; không lo lắng…
…normal;">/əˈmend.mənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa đối với một đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản…