groceries
…normal;">/ˈɡroʊsəriz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm và các đồ dùng hàng ngày khác được mua tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị để…
…normal;">/ˈɡroʊsəriz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm và các đồ dùng hàng ngày khác được mua tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị để…
…normal;">/draɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: điều khiển và lái một phương tiện giao thông
📖 Định nghĩa (English): to operate a vehicle…
…normal;">/əˈmend.mənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa đối với một đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản…
…normal;">/ˈkwɔːrəm/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số lượng thành viên tối thiểu cần có mặt để một cuộc họp hoặc cuộc bỏ phiếu được hợp…
…normal;">/əˌdʒuːdɪˈkeɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra phán quyết bởi thẩm phán hoặc tòa…
…normal;">/ˌəʊvəˌweɪt ˈbæɡɪdʒ fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phụ phí mà hãng hàng không áp dụng khi hành lý của hành khách vượt quá trọng lượng…
…normal;">/ˈɛntri stæmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu bởi nhân viên xuất nhập cảnh khi du khách nhập cảnh…
…normal;">/ˈek.wɪ.ti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị quyền sở hữu trong một tài sản, được tính bằng tổng tài sản trừ đi…
…normal;">/ˈkɒn.sjʊ.lər ˈɒf.ɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng cung cấp các dịch vụ cho công dân của một quốc gia khác, chẳng…
…normal;">/pɔːrtˈfoʊlioʊ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ, chẳng hạn như cổ…
…normal;">/ɡrəˈtuːɪti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền thêm đưa cho người phục vụ hoặc nhân viên dịch vụ để thưởng cho dịch vụ tốt, thường…
…normal;">/ˈbɑːnˌfaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đống lửa lớn được đốt ngoài trời, dùng để sưởi ấm, nấu ăn hoặc làm một phần của các…
…normal;">/ˈfoʊk.lɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những niềm tin, huyền thoại, truyện kể và phong tục truyền thống của một cộng đồng, được truyền qua…
…normal;">/əˌsɪmɪˈleɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình một nhóm thiểu số dần tiếp nhận phong tục, thái độ và văn hóa của xã hội đa…
…normal;">/ˈet.ɪ.ket/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và phong tục chi phối hành vi lịch sự và được chấp nhận…
…normal;">/ɪnˈstɔːlmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một trong chuỗi các khoản thanh toán được thực hiện định kỳ cho đến khi trả hết toàn bộ giá…
…normal;">/kənˈfeti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những mảnh giấy màu nhỏ được mọi người tung lên không trung trong các dịp lễ hội như đám cưới…
…normal;">/dɪsˈkrɛʃənəri ˈspɛndɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản chi của chính phủ hoặc hộ gia đình không bắt buộc theo luật định và có thể được…
…normal;">/ˈstriː.mɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động nghe hoặc xem nội dung video và âm thanh qua internet theo thời gian thực, mà không…
…normal;">/ˈstætʃ.uːt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đạo luật được viết thành văn bản và chính thức thông qua bởi cơ quan lập pháp…