insolvent
…normal;">/ɪnˈsɒlvənt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có khả năng trả các khoản nợ đến hạn; phá sản.
📖 Định nghĩa (English): Unable…
…normal;">/ɪnˈsɒlvənt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có khả năng trả các khoản nợ đến hạn; phá sản.
📖 Định nghĩa (English): Unable…
…normal;">ˈbʌdʒɪt · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch thể hiện số tiền bạn sẽ kiếm được và cách bạn sẽ chi tiêu số tiền đó, thường…
…normal;">/ˌlɛməˈneɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức uống ngọt làm từ nước cốt chanh, nước và đường.
📖 Định nghĩa (English): A sweet…
…normal;">/ˈkændlˌlaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ánh sáng dịu nhẹ phát ra từ ngọn nến
📖 Định nghĩa (English): the soft light produced…
…normal;">/ˈaɪlənd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước.
📖 Định nghĩa (English): A piece of…
…normal;">/ˌdjuː ˈprɑːses/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý yêu cầu chính phủ phải tuân thủ các thủ tục công bằng trước khi…
…normal;">/ˈtʃɑːr.tər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành nhằm xác lập quyền hạn…
…normal;">/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc…
…normal;">/ˌprɒsɪˈkjuːʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Truy tố là hành động pháp lý buộc tội một người, hoặc là các luật sư đại diện cho…
…normal;">/ˈtʊərɪst ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại visa được cấp cho những người muốn nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích nghỉ dưỡng…
…normal;">/ˈwɜːk pəˈmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức cho phép người nước ngoài có quyền hợp pháp làm việc tại một quốc gia…
…normal;">/ˈoʊvərsaɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giám sát một quy trình hoặc tổ chức, hoặc một sai sót hoặc thiếu sót ngoài ý muốn…
…normal;">/ˈɛntri pəˈmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức do chính phủ nước ngoài cấp, cho phép một người được nhập cảnh và cư…
…normal;">/pruːf əv əˌkɒməˈdeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức, như đặt phòng khách sạn hoặc thư mời, chứng minh nơi bạn sẽ lưu…
…normal;">/ˌraʊnd trɪp ˈtɪkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé du lịch cho phép hành khách đi từ điểm khởi hành đến điểm đến và quay trở…
…normal;">/ˈɡaɪdɪd tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan địa điểm do hướng dẫn viên dẫn đầu, người này giải thích và cung cấp…
…normal;">/ˈkɒməntri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mô tả hoặc phân tích bằng lời do hướng dẫn viên trình bày khi đưa du khách tham quan…
…normal;">/ˌdjuːti ˈfriː ʃɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán lẻ, thường ở sân bay hoặc cảng, nơi hàng hóa được bán mà không tính…
…normal;">/ˌvɒlənˈtɪə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tự nguyện làm điều gì đó, đặc biệt là không được trả công, để giúp đỡ người khác…
…normal;">/ˌpriː ˈnʌpʃəl əˈɡriːmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được lập bởi cặp đôi trước khi kết hôn, quy định cách phân…