App permission
…normal;">/æp pərˈmɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt kiểm soát thông tin hoặc tính năng mà ứng dụng được phép truy cập trên điện thoại…
…normal;">/æp pərˈmɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt kiểm soát thông tin hoặc tính năng mà ứng dụng được phép truy cập trên điện thoại…
…normal;">/ˈkaʊnsəl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư hoặc nhóm luật sư đại diện cho ai đó trong một vụ án; cũng có nghĩa là…
…normal;">/trʌˈstiː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức được ủy thác giữ và quản lý tài sản hoặc quỹ vì lợi ích của…
…normal;">/ˈæm.nə.sti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tha thứ hoặc miễn trừ do chính quyền ban hành, đặc biệt đối với các tội…
…normal;">/ˈpɑːspɔːt kənˈtrəʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực tại sân bay hoặc biên giới nơi các nhân viên kiểm tra hộ chiếu và visa của…
…normal;">/ˈbaɪˌlɔːz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh…
…normal;">/ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con dấu hoặc tài liệu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép một người nhập cảnh, xuất…
…normal;">/ˈkʌrənsi/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống tiền được sử dụng chung trong một quốc gia cụ thể, bao gồm tiền giấy, tiền xu…
…normal;">/ˈbækʌp/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản sao của dữ liệu máy tính được lưu trữ riêng biệt để có thể dùng khôi phục bản…
…normal;">/ˈdebɪt kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ nhựa do ngân hàng phát hành cho phép chủ thẻ mua hàng hoặc rút tiền mặt trực tiếp…
…normal;">/rɪˈwɔːrd pɔɪnts/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà chủ thẻ tích lũy được cho mỗi giao dịch mua hàng bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ…
…normal;">/ˈkæsəroʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại món hầm được nấu chậm trong lò nướng với nồi có nắp đậy; cũng chỉ chiếc nồi sâu…
…normal;">/buːˈtiːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nhỏ bán quần áo thời trang, phụ kiện hoặc các mặt hàng xa xỉ khác, thường tập trung…
…normal;">/ˈoʊ.vər.hed/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí thường xuyên và liên tục để vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức mà…
…normal;">/ˈpleɪlɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các bài hát hoặc video được chọn để phát theo một thứ tự nhất định, thường được tạo…
…normal;">/æp ˈaɪkɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình ảnh hoặc ký hiệu nhỏ trên màn hình điện thoại đại diện cho một ứng dụng, có thể…
…normal;">/pʊʃ ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn ngắn được ứng dụng gửi đến màn hình thiết bị của người dùng để…
…normal;">/ˌæp ˈstɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng trực tuyến nơi người dùng có thể duyệt, tải xuống và cài đặt các ứng dụng…
…normal;">/bjʊˈrɒkrəsi/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống quản lý nhà nước hoặc doanh nghiệp trong đó các công việc được thực hiện bởi nhiều…
…normal;">/ˈbaɪ lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc quy chế do cơ quan địa phương hoặc tổ chức ban hành để điều chỉnh…