luggage scale
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ skeɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị cầm tay nhỏ dùng để cân túi và vali trước khi đi du lịch nhằm đảm…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ skeɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị cầm tay nhỏ dùng để cân túi và vali trước khi đi du lịch nhằm đảm…
…normal;">/ˈlɪkwɪdz rɪˈstrɪkʃn/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy định an ninh sân bay giới hạn lượng chất lỏng, gel hoặc sản phẩm dạng xịt mà…
…normal;">/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ học thuật sau khi hoàn thành khóa học; cũng chỉ buổi lễ…
…normal;">/ˈskɑːlərʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản trợ cấp hoặc giải thưởng tài chính được trao cho sinh viên để hỗ trợ việc học, thường dựa…
…normal;">/ˌmeɪtrə doʊˈtel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý phòng ăn, chào đón khách và giám sát việc phục vụ bàn trong nhà hàng; thường…
…normal;">/ˈmɪnɪməm ˈbæləns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nhỏ nhất mà ngân hàng yêu cầu khách hàng duy trì trong tài khoản để tránh phí…
…normal;">/ɡreɪs ˈpɪəriəd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian sau khi kết thúc chu kỳ thanh toán, trong đó chủ thẻ có thể trả hết…
…normal;">/ˈjəʊɡə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn tập có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại kết hợp các tư thế thể chất, bài tập thở…
…normal;">/ˈɡræntʃaɪld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con của con trai hoặc con gái của một người.
📖 Định nghĩa (English): A child of…
…normal;">/ˈstɪtʃ.ɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đường chỉ được khâu trên một mảnh vải; quá trình khâu vá
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtʃoʊkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc vòng cổ ôm sát quanh cổ.
📖 Định nghĩa (English): A close-fitting necklace that…
…normal;">/ˈaʊtlet/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ cắm trên tường để cắm các thiết bị điện.
📖 Định nghĩa (English): A socket on…
…normal;">/ˈtɪʃuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy mềm nhỏ dùng để lau hoặc làm sạch.
📖 Định nghĩa (English): A small…
…normal;">/ɪnˈsɑːm.ni.ə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ…
…normal;">/drɔː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tạo ra một bức tranh hoặc sơ đồ bằng bút hoặc bút chì
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈʃʌt aɪ/ · noun (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: từ không chính thức chỉ giấc ngủ
📖 Định nghĩa (English): an informal word for…
…normal;">/ˈlɒdʒɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi ở tạm thời, đặc biệt dùng trong thời gian đi du lịch.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈɛrˌfɛr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá vé cho một chuyến đi bằng máy bay.
📖 Định nghĩa (English): The price of a…
…normal;">/fɔːˈkləʊʒər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý mà người cho vay chiếm giữ tài sản khi người vay không thực hiện các…
…normal;">/ˈbɜːrdən əv pruːf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩa vụ phải chứng minh lời khẳng định của mình trong một vụ án; trong hầu hết…