sentence
…normal;">/ˈsentəns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt được tòa án tuyên cho người đã bị kết án phạm tội.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsentəns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt được tòa án tuyên cho người đã bị kết án phạm tội.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbɔːrdɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động lên một chiếc xe buýt hoặc taxi với tư cách là hành khách.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈtræn.zɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đi qua một nơi nào đó trên đường đến đích khác.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/dɪˈlɪvəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mang hàng hóa, thư từ hoặc đồ ăn đến một nơi hoặc một người cụ thể.
…normal;">/ˈlɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm các con non được sinh ra cùng một lúc từ cùng một con mẹ.
📖 Định…
…normal;">/dɪˈploʊmə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản chính thức chứng nhận một người đã hoàn thành xong một khóa học.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsuːpərmɑːrkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng tự phục vụ lớn bán thực phẩm, đồ uống và hàng hóa gia dụng.
📖 Định…
…normal;">/næp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày, giúp phục hồi năng lượng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈpeɪtʃek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền lương hoặc tiền công trả cho nhân viên, thường dưới dạng séc hoặc chuyển khoản
📖 Định…
…normal;">/ˈdeɪli ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi hành động cố định được thực hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày
…normal;">/ˈɡroʊsəri ˈʃɒpɪŋ/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua thực phẩm và các mặt hàng khác được bán trong siêu thị
…normal;">/ˈfɛləni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm nghiêm trọng, thường bị phạt tù hơn một năm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈtʃek aʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình rời khách sạn, trả chìa khóa phòng và thanh toán hóa đơn cuối cùng.
…normal;">/ˈkɒkpɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trên máy bay nơi phi công ngồi và điều khiển máy bay.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈmiːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị trong taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán giá cước
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpɪk ʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi hành khách được xe buýt hoặc taxi đón vào đầu chuyến đi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbredˌwɪnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người kiếm tiền để chu cấp tài chính cho cả gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈeəluːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật có giá trị đã thuộc về một gia đình qua nhiều thế hệ.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/əˈkweɪntəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà một người biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈlɔːndri dɪˈtɜːrdʒənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm tẩy rửa dạng bột hoặc dạng lỏng, dùng để giặt quần áo.
📖 Định nghĩa…