abroad
…normal;">/əˈbrɔːd/ · adverb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở tại hoặc hướng đến một quốc gia khác, thường là qua biên giới hoặc đường biển.
…normal;">/əˈbrɔːd/ · adverb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở tại hoặc hướng đến một quốc gia khác, thường là qua biên giới hoặc đường biển.
…normal;">/ˈɛrəndz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những chuyến đi ngắn để mua hoặc giao những đồ nhỏ hoặc để làm những việc nhỏ cụ thể.
…normal;">/əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận với ngân hàng nơi khách hàng có thể giữ, gửi và rút tiền.
📖 Định…
…normal;">/ˌdestɪˈneɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mà ai đó đang đi du lịch đến hoặc nơi mà thứ gì đó được gửi đến.
…normal;">/ədˈventʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trải nghiệm thú vị hoặc khác thường, thường liên quan đến việc đi lại hoặc khám phá.
…normal;">/draɪ ˈkliːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quy trình làm sạch quần áo bằng dung môi hóa học thay vì dùng nước
📖 Định…
…normal;">/ˈledʒɪslətʃə(r)/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ quan chính phủ có quyền soạn thảo và thông qua luật.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/kæb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc taxi, đặc biệt là loại taxi có thể vẫy gọi ngoài đường trong thành phố.
…normal;">/ˈɡroʊsəri/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm và các hàng hóa khác mà mọi người mua thường xuyên để dùng tại nhà.
…normal;">/ˈteɪlɡeɪtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lái xe nguy hiểm khi đi quá gần phương tiện phía trước.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ɡet əˈlɒŋ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận với ai đó.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈpeɪrəʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng lương là danh sách nhân viên trong một công ty và tổng số tiền lương mà họ được trả…
…normal;">/ˈbɒr.əʊ.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức nhận tiền từ người cho vay với thỏa thuận sẽ hoàn trả sau.
…normal;">/ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm thu hút du khách nhờ giá trị văn hóa, lịch sử hoặc thiên nhiên.
…normal;">/deɪ ɒf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày được nghỉ để thư giãn khỏi công việc hoặc nhiệm vụ thường ngày
📖 Định…
…normal;">/ˈbaɪˌstæn.dɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mặt tại một sự kiện hoặc sự cố nhưng không tham gia.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpenəlti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt được áp dụng cho hành vi vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.
…normal;">/kəʊˌhæbɪˈteɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng sống chung và có quan hệ tình cảm mà chưa kết hôn
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/əˈfɪʃiənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thực hiện một nghi lễ tôn giáo hoặc dân sự, chẳng hạn như lễ cưới.
📖 Định…
…normal;">/leɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được phân chia bằng vạch sơn, dành cho một hàng xe di chuyển theo cùng một hướng.