Eminent domain
…normal;">/ˈemɪnənt dəˈmeɪn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp của chính phủ trong việc thu hồi tài sản tư nhân phục vụ cho mục…
…normal;">/ˈemɪnənt dəˈmeɪn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp của chính phủ trong việc thu hồi tài sản tư nhân phục vụ cho mục…
…normal;">/bɒnd/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ tài chính đại diện cho khoản vay mà nhà đầu tư cho người vay (thường là chính…
…normal;">/ˌbaɪəˈmetrɪk ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp bảo mật sử dụng các đặc điểm thể chất riêng biệt như vân tay hoặc nhận diện…
…normal;">/bɑːθ ˈtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khăn lớn dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/teɪk ə ˈʃaʊər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa cơ thể dưới dòng nước chảy từ vòi sen.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈswɪmsuːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo được thiết kế để mặc khi đi bơi.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/doʊz ɔf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thiếp đi, đặc biệt là ngoài ý muốn hoặc chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
…normal;">/lɒk ðə dɔːr/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khóa cửa lại bằng chìa khóa để đảm bảo an toàn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdraɪvweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con đường lát nhựa riêng dẫn từ đường phố đến nhà hoặc gara ô tô.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈʃaʊ.ər hed/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ phận ở phía trên vòi sen phun nước xuống người đang tắm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdɪʃ.wɒʃ.ɪŋ ˌlɪk.wɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất tẩy rửa dạng lỏng dùng để rửa chén, đĩa và dụng cụ nhà bếp.
…normal;">/ˈteɪbəlklɒθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một tấm vải dùng để phủ lên mặt bàn, đặc biệt là trong các bữa ăn
📖 Định…
…normal;">/tʃeɪndʒ ðə bed ʃiːts/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thay ga trải giường cũ hoặc bẩn bằng ga sạch mới
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈθɜːr.məs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bình có hai lớp thành giúp giữ nước nóng hoặc lạnh trong nhiều giờ.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpoʊst.mən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ thu gom và giao thư cùng các bưu phẩm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/wɔːl klɒk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ được thiết kế để treo trên tường.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈdraʊzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy buồn ngủ và uể oải, thường do mệt mỏi, thuốc hoặc môi trường ấm áp.
…normal;">/ˈhoʊmstaɪl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hoặc đồ vật được chế biến theo cách giản dị, truyền thống như ở nhà.
…normal;">/roʊst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, trong lò hoặc trên lửa bằng nhiệt khô.
…normal;">/ˈswɑːloʊ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn hoặc đồ uống đi từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.
📖 Định…