backpacker
…normal;">/ˈbækpækər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Du khách mang theo hành lý trong ba lô và đi du lịch với ngân sách hạn chế.
…normal;">/ˈbækpækər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Du khách mang theo hành lý trong ba lô và đi du lịch với ngân sách hạn chế.
…normal;">/ˈwɛðər ˈfɔːrkæst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: báo cáo hoặc thông báo dự đoán thời tiết sẽ như thế nào trong thời gian tới
…normal;">/ˈpæntri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ dùng để lưu trữ thức ăn, chén đĩa hoặc đồ dùng nhà bếp.
…normal;">/ˌledʒɪsˈleɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đạo luật được xem xét như một tổng thể, hoặc quá trình ban hành luật mới.
…normal;">/ˈkəʊdeks/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ sưu tập chính thức hoặc tập hợp có hệ thống các đạo luật và quy chế.
…normal;">/ˈrʌnweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải bề mặt được trải nhựa dài và hẹp ở sân bay, nơi máy bay cất cánh và hạ…
…normal;">/kiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công trình kiên cố, thường bằng bê tông, dọc theo đó tàu thuyền neo đậu để bốc dỡ hàng hóa…
…normal;">/əˈlɑːrm/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra âm thanh lớn để đánh thức bạn hoặc cảnh báo nguy hiểm.
…normal;">/nɑːn rɪˈfʌn.də.bəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả vé hoặc đặt chỗ không thể trả lại hoặc đổi lấy tiền sau khi mua…
…normal;">/ˈmɒnjumənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bức tượng, tòa nhà hoặc công trình được dựng lên để tưởng nhớ một người nổi tiếng hoặc một sự…
…normal;">/ɡɪft ʃɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán các sản phẩm phù hợp để làm quà tặng hoặc đồ kỷ niệm.
…normal;">/ˈsəʊʃl nɔːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn chung về hành vi được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.
…normal;">/ˈbæŋkwɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn trang trọng lớn dành cho nhiều người, thường có phát biểu hoặc chương trình giải trí.
…normal;">/kəˈlætərəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản mà người vay cung cấp cho người cho vay để đảm bảo cho khoản vay.
…normal;">/pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được đánh dấu để người đi bộ qua đường một cách an toàn.
📖 Định…
…normal;">/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đèn đỏ, vàng, xanh dùng để điều khiển giao thông tại các ngã tư, ngã ba…
…normal;">/ˌkæməˈrɑːdəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng và tình bạn giữa những người dành nhiều thời gian bên nhau.
📖 Định…
…normal;">/ˈæŋkʃəs/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có thể xảy ra
…normal;">dɪˈpɑːrtʃər · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự rời đi theo lịch trình của tàu hỏa, tàu thủy hoặc phương tiện khác từ ga hoặc cảng.
…normal;">/ɪmˈbɑːrk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lên tàu (thủy) để bắt đầu một hành trình, hoặc bắt đầu một chuyến đi nói chung