address
…normal;">/əˈdres/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin chi tiết về nơi một người sống hoặc làm việc, bao gồm tên đường và số nhà.
…normal;">/əˈdres/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin chi tiết về nơi một người sống hoặc làm việc, bao gồm tên đường và số nhà.
…normal;">/kʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đồ đựng nhỏ, tròn, thường có quai, dùng để uống các thức uống nóng như trà hoặc cà phê…
…normal;">/ˈʃoʊl.dər bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi có dây đeo dài được thiết kế để mang vắt qua vai.
…normal;">/ˈdɛli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nhỏ hoặc quầy bán thức ăn sẵn như bánh mì kẹp, salad và thịt nguội.
…normal;">/diːp sliːp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn của giấc ngủ khi cơ thể thư giãn nhất và rất khó bị đánh thức.
…normal;">/ˈdeɪ.taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày khi mặt trời chiếu sáng; từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời…
…normal;">/ˈfʌsi ˈiːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người, đặc biệt là trẻ em, rất kén chọn hoặc khó tính về đồ ăn
📖 Định…
…normal;">/ˈbʌs.əl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái hoạt động tấp nập và ồn ào, thường ở nơi công cộng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌʌn.dər ðə ˈweð.ər/ · idiom (adjective phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy hơi ốm; không khỏe
📖 Định nghĩa (English): feeling…
…normal;">/ˈænjuəl ˈɪŋkʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền một người kiếm được trong một năm trước khi trừ thuế.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/teɪk ə strəʊl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ chậm rãi để giải trí hoặc thư giãn
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈʃɒpɪŋ bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi được sử dụng để mang theo hàng mua hoặc đồ tạp hóa từ cửa hàng.
…normal;">/θroʊ əˈweɪ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vứt bỏ thứ gì đó vì không còn hữu ích, không còn muốn hoặc không còn cần thiết…
…normal;">/moʊˈtɛl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn gần đường, thường có các phòng đi thẳng từ bãi đỗ xe.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈmedsn ˈkæbɪnət/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tủ nhỏ, thường ở phòng tắm, nơi cất giữ thuốc và các vật dụng sơ cứu.
…normal;">/ˈsɪti breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ nghỉ ngắn ở thành phố, thường kéo dài hai hoặc ba ngày.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdʒɜːni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là quãng đường dài.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɪnˌvɪˈteɪʃən ˈletər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ…
…normal;">/ˈflaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tờ hoặc tập nhỏ được in để quảng cáo sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ.
…normal;">/hæŋ ʌp ðə ˈlɔːndri/ · phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: treo quần áo ướt lên dây hoặc giá phơi để làm khô
📖 Định nghĩa…