to sanitize
…normal;">/tu ˈsænɪtaɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một cách kỹ lưỡng bằng sản phẩm chuyên dụng hoặc bằng nhiệt để loại bỏ vi trùng…
…normal;">/tu ˈsænɪtaɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một cách kỹ lưỡng bằng sản phẩm chuyên dụng hoặc bằng nhiệt để loại bỏ vi trùng…
…normal;">/wɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc thẳng đứng liên tục tạo thành mặt bên của một tòa nhà hoặc căn phòng.
…normal;">/tə ˈtʃeɪndʒ ðə ʃiːts/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tháo bỏ ga trải giường cũ và thay bằng ga mới sạch.
…normal;">/ˈsɔːlt ˌʃeɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp nhỏ có lỗ ở phía trên, dùng để rắc muối lên thức ăn.
📖 Định…
…normal;">/kɔɪn pɜːrs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền xu, thường có khóa kéo hoặc móc gài.
…normal;">/mjuːˈziːəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà nơi trưng bày và lưu giữ các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học hoặc nghệ…
…normal;">/nɒd ɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ gật hoặc ngủ thiếp đi trong chốc lát, đặc biệt khi không có ý định
…normal;">/ˈlaɪtnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tia điện sáng lóe lên trên bầu trời trong cơn bão, thường kèm theo tiếng sấm.
📖 Định…
…normal;">/ˈkreɪvɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mãnh liệt muốn một thứ gì đó, đặc biệt là một loại đồ ăn hoặc thức uống cụ…
…normal;">/ˈflaʊər veɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bình trang trí, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để cắm hoa.
…normal;">/rɪˈklaɪn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngả lưng hoặc nằm xuống ở một vị trí thoải mái, thường là trên ghế hoặc giường.
…normal;">/ˈmɛtroʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đường sắt chạy bằng điện dưới lòng đất, dùng để di chuyển trong một thành phố lớn.
…normal;">/fʊl bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá phòng khách sạn bao gồm cả ba bữa ăn (sáng, trưa, tối) mỗi ngày.
📖 Định…
…normal;">/hoʊm ˈwɜːrkɑːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thực hiện tại nhà thay vì đến phòng tập gym.
…normal;">/treɪd ˈbæləns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia
…normal;">/ˈhʌni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất ngọt, dính, màu vàng được tạo ra bởi ong từ mật hoa, được dùng làm thức ăn.
…normal;">/ˌwel dɪˈzɜːrvd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn xứng đáng được nhận, đặc biệt sau khi làm việc chăm chỉ hoặc cố gắng.
…normal;">/ˈɡɛtəˌweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ ngắn, thường được thực hiện để thoát khỏi cuộc sống và thói quen hàng…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ ˈtrɒli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe đẩy có bánh ở sân bay để giúp hành khách vận chuyển hành lý của mình.
…normal;">/ˈbʌŋɡəloʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ một tầng hoặc nhà tranh, thường có hiên, hay được dùng làm nơi nghỉ dưỡng.