go for a walk
…normal;">/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ để giải trí, tập thể dục hoặc hít thở không khí trong lành
…normal;">/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ để giải trí, tập thể dục hoặc hít thở không khí trong lành
…normal;">/ˈpɛrɪʃəbəlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loại thực phẩm nhanh hỏng và cần được bảo quản lạnh hoặc sử dụng sớm.
📖 Định…
…normal;">/tə dʒɑːt daʊn/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết nhanh một điều gì đó ra giấy, đặc biệt là ghi chú ngắn hoặc lời nhắc…
…normal;">/mʌntʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn vặt, một cách thoải mái và thường ồn ào, thường bằng…
…normal;">/ˈprɪnsəpəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền gốc ban đầu được vay, đầu tư hoặc cho vay, không bao gồm phần lãi.
…normal;">/trænˈzækʃən fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí mà khách hàng phải trả cho một giao dịch tài chính hoặc dịch vụ cụ thể.
…normal;">/ˈbɛlhɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc tại khách sạn, có nhiệm vụ mang hành lý và hỗ trợ khách.
📖 Định…
…normal;">/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɒfɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận mà một công ty kiếm được từ hoạt động kinh doanh chính, trước thuế và lãi.
…normal;">/faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình đặt ra mục tiêu tài chính và quản lý tiền để đạt được các mục tiêu đó…
…normal;">/ˌkɒmpenˈseɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả cho ai đó vì họ bị tổn hại hoặc mất mát, hoặc tiền nhận được dưới dạng…
…normal;">/ˈkliːnɪŋ ˌsɜːrvɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ chuyên nghiệp dọn dẹp nhà cửa, văn phòng hoặc các tòa nhà khác theo phí.
…normal;">/ˌhændˈrɪtən noʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp hoặc ghi chú ngắn được viết bằng tay, thường trên giấy.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈswɪm trʌŋks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quần đùi rộng rãi mặc để bơi dành cho nam giới hoặc con trai
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhoʊmsteɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức lưu trú nơi du khách ở tại nhà của một gia đình bản địa.
📖 Định…
…normal;">/ˈʃuː ˈkæbɪnət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có ngăn hoặc kệ được thiết kế để cất giữ giày.
…normal;">/ˌlɒst ˈlʌɡɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi xách hoặc vali bị thất lạc và không đến được điểm đến của hành khách.
…normal;">/aɪl siːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ghế cạnh lối đi trên máy bay, xe buýt hoặc tàu hỏa
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtrævəl ɡaɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn du khách đi tham quan một địa điểm, hoặc cuốn sách cung cấp thông tin cho khách…
…normal;">/ˈnaɪtˌlaɪf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động giải trí và xã hội diễn ra tại một địa điểm vào buổi tối và ban đêm…
…normal;">/ˈketl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có nắp, tay cầm và vòi dùng để đun sôi nước, thường để pha trà hoặc cà phê…