to graze
…normal;">/ɡreɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn liên tục trong ngày thay vì ăn các bữa chính.
📖 Định…
…normal;">/ɡreɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn liên tục trong ngày thay vì ăn các bữa chính.
📖 Định…
…normal;">/ˈkæri.aʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn hoặc bữa ăn được gọi từ nhà hàng để ăn ở nơi khác, thường là ở nhà…
…normal;">/ˈɡɑːr.lɪk pres/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp nhỏ dùng để nghiền tép tỏi thành bột nhão hoặc miếng nhỏ.
…normal;">/ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm mỹ phẩm dùng để tẩy lớp trang điểm khỏi da, đặc biệt là vùng mặt và mắt…
…normal;">/əˈtaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo theo một phong cách cụ thể, đặc biệt là quần áo trang trọng hoặc thanh lịch mặc trong…
…normal;">/ˈkʌbərd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có kệ và cửa, dùng để cất giữ bát đĩa, thực phẩm hoặc các đồ…
…normal;">/ˈsæləd ˈdresɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt dùng để tạo hương vị cho salad, thường làm từ dầu, giấm, thảo mộc và…
…normal;">/duː ðə ˈhaʊs.wɜːrk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ và sắp…
…normal;">/ˈpeɪ.pə kʌt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết cắt nhỏ, thường gây đau trên da do cạnh mỏng của một mảnh giấy.
…normal;">/tu ˈfɪɡər aʊt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiểu ra, giải quyết hoặc khám phá ra điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.
…normal;">/ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một công ty có sẵn cho các hoạt động hàng ngày và chi phí ngắn hạn…
…normal;">/hoʊm ɪksˈtʃeɪndʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự sắp xếp trong đó hai người hoặc hai gia đình đổi nhà cho nhau trong kỳ nghỉ
…normal;">/ˈweɪdʒɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán cố định thường xuyên, thường được trả theo ngày hoặc tuần, do người sử dụng lao động…
…normal;">/ˈkrɒk.pɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nồi nấu chậm bằng điện, dùng để nấu thức ăn ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài…
…normal;">/ˈboʊ.nəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản tiền thưởng được trả thêm ngoài lương thường để khen thưởng hoặc ghi nhận thành tích tốt
…normal;">/ˈbɪsɪkl ˈhelmɪt/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mũ cứng bảo vệ đầu khi đạp xe đạp để tránh chấn thương vùng đầu.
📖 Định…
…normal;">/ˈstɑːpˌoʊvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm dừng ngắn trong hành trình, đặc biệt trong chuyến bay, trước khi tiếp tục đến điểm đến cuối cùng…
…normal;">/ˈkæbɪn ˌfiːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác bồn chồn và cáu kỉnh do ở trong nhà quá lâu
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈiːkoʊtʊrɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức du lịch đến các khu vực tự nhiên nhằm bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng…
…normal;">/ˈfreɪzbʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách nhỏ chứa các từ và cụm từ thông dụng bằng ngoại ngữ, dùng cho khách du lịch…