fintech
…normal;">/ˈfɪntek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình máy tính và công nghệ khác được sử dụng để hỗ trợ hoặc cho phép các dịch…
…normal;">/ˈfɪntek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình máy tính và công nghệ khác được sử dụng để hỗ trợ hoặc cho phép các dịch…
…normal;">/welθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lượng lớn tiền, tài sản hoặc của cải có giá trị mà một người hoặc quốc gia sở hữu…
…normal;">/əˈkruːd ˈɪntrəst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: phần lãi đã được tính trên khoản vay hoặc khoản đầu tư nhưng chưa được thanh toán
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ kɑːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe đẩy có bánh nhỏ dùng để chở hành lý, đặc biệt ở sân bay hoặc khách sạn.
…normal;">/haɪk/ · verb/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ một quãng đường dài ở vùng nông thôn hoặc miền núi, thường để giải trí hoặc tập…
…normal;">/ˈiː ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị thực điện tử được xin và nhận trực tuyến, cho phép đi du lịch nước ngoài.
…normal;">/rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhỏ dùng để điều khiển các thiết bị điện tử như tivi hoặc máy lạnh từ xa…
…normal;">/ˈbælkəni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ban công là một khoảng sân nhỏ có lan can gắn vào mặt ngoài tường của tầng trên trong tòa…
…normal;">/ˈmemoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp ngắn được viết và gửi giữa mọi người trong một tổ chức hoặc công ty.
…normal;">/ˌsliːp ˈɪn/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ muộn hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào ngày nghỉ hoặc cuối tuần.
…normal;">/ˈtaɪm ˈmænɪdʒmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng lên kế hoạch và kiểm soát cách bạn sử dụng thời gian để hoàn thành công việc…
…normal;">/ˌbraʊn ˈbæɡ/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn (thường là bữa trưa) mang từ nhà đi để ăn ở nơi làm việc hoặc trường học…
…normal;">/ˈleɪzi ˈsʌndeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày chủ nhật thư giãn, dành phần lớn thời gian ở nhà và làm rất ít việc.
…normal;">/ˈwɒʃklɒθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải nhỏ và mềm dùng để rửa mặt hoặc cơ thể, thường được làm từ chất liệu thấm…
…normal;">/ˈʃuː ræk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất hoặc giá đỡ dùng để sắp xếp và cất giữ giày.
…normal;">/ˈwɪnd.ʃiːld ˈwaɪ.pər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lưỡi gạt trên ô tô chuyển động qua lại để lau nước mưa trên kính chắn gió…
…normal;">/ˈsɪlvərwer/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dụng cụ ăn uống như nĩa, dao và thìa, thường làm bằng bạc, thép không gỉ hoặc kim loại…
…normal;">/ˈdraɪɪŋ ræk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khung hoặc giá dùng để treo quần áo ướt cho khô trong không khí.
📖 Định…
…normal;">/ˈkʊkɪŋ klɑːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi học hoặc khóa học nơi mọi người học cách chuẩn bị và nấu thức ăn.
…normal;">/ˈbæθruːm skeɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để đo trọng lượng cơ thể, thường được đặt trong phòng tắm.
📖 Định…