bad debt
…normal;">/bæd dɛt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản nợ mà khó có khả năng được trả lại và phải được xóa sổ như một khoản lỗ…
…normal;">/bæd dɛt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản nợ mà khó có khả năng được trả lại và phải được xóa sổ như một khoản lỗ…
…normal;">/ˌpiːs əv ˈmaɪnd/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bình yên và an toàn, không lo lắng hay lo âu.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɜːrd bæθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chậu nông đặt trong vườn, đựng nước để chim tắm hoặc uống
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈsmuːði/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống lạnh đặc được làm bằng cách xay trái cây, sữa chua, nước ép hoặc các thành…
…normal;">/mes ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó bẩn hoặc bừa bộn, hoặc làm việc gì đó sai cách.
…normal;">/ˈtrænzɪt ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị thực cho phép người đi qua một quốc gia trên đường đến điểm đến khác.
…normal;">/ˈbɔːrdər ˌkrɒsɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm hoặc hành vi đi từ nước này sang nước khác qua đường biên giới quốc gia.
…normal;">/ˈtʊər ˌɒpəˌreɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công ty hoặc người tổ chức và bán các tour du lịch hoặc kỳ nghỉ trọn gói.
…normal;">/ˈkæmpɡraʊnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu đất được thiết kế để mọi người dựng lều hoặc đậu xe cắm trại qua đêm, thường có các…
…đạt VSTEP B1 (4.0-5.5), cần đúng khoảng 14-19/35 câu Listening, 16-22/40 câu Reading
…normal;">/wɔːk ðə dɒɡ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dẫn chó ra ngoài để vận động hoặc để nó đi vệ sinh.
📖 Định…
…normal;">/ˌdiːˈhjuːmɪdɪfaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện dùng để loại bỏ độ ẩm trong không khí của một căn phòng.
…normal;">/ˈwɒlɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ví tiền là một chiếc ví nhỏ gập lại để đựng tiền mặt, thẻ và các vật nhỏ, thường để…
…normal;">/ˈpeɪpər ˈtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khăn giấy; miếng giấy thấm hút dùng để lau tay, lau bề mặt hoặc thấm chất lỏng bị đổ…
…normal;">/ˌmæɡəˈziːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết, hình ảnh và quảng cáo, thường được phát hành hàng tuần…
…normal;">/ˈɡroʊsəri rʌn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuyến đi nhanh đến cửa hàng để mua thực phẩm và các đồ dùng gia đình cơ bản…
…normal;">/ˈɑːrmtʃer/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế lớn, thoải mái có chỗ tựa tay hai bên, thường được dùng trong phòng khách.
…normal;">/ˈmeʒərɪŋ kʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc có vạch chia dùng trong nấu ăn để đo lường nguyên liệu chính xác.
…normal;">/meɪk endz miːt/ · idiom · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kiếm đủ tiền để trang trải các nhu cầu thiết yếu hàng ngày.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkəʊstə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một vật nhỏ và phẳng đặt dưới cốc hoặc ly để bảo vệ mặt bàn khỏi bị ố hoặc…