figure out
…normal;">/ˈfɪɡ.ər aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm ra giải pháp hoặc hiểu được điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.
…normal;">/ˈfɪɡ.ər aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm ra giải pháp hoặc hiểu được điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.
…normal;">/kiːp ʌp wɪð/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ hoặc trình độ tương đương ai/cái gì.
…normal;">/ˈrelətɪv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người là thành viên trong cùng gia đình với người khác, được kết nối bởi quan hệ huyết thống…
…normal;">/tə ɡɛt sʌm ˈʃʌtˌaɪ/ · verb phrase (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc, đặc biệt là giấc ngủ ngắn để lấy lại sức.
…normal;">/luːz weɪt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: trở nên nhẹ hơn; giảm cân nặng cơ thể, thường qua ăn kiêng hoặc tập luyện
…normal;">/ˌtʃek ɪn desk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quầy đón tiếp tại sân bay hoặc khách sạn, nơi du khách đăng ký khi đến.
…normal;">/naɪt aʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành cho việc giải trí hoặc giao lưu xã hội bên ngoài nhà.
…normal;">/ˈpɔːnʃɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng nơi mọi người có thể để lại đồ cá nhân làm vật đảm bảo để đổi lấy một…
…normal;">/aɪst ˈlɑːteɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống cà phê lạnh được làm từ espresso và sữa lạnh, dùng kèm với đá.
…normal;">/ˌɒf ˈpiːk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: xảy ra hoặc được sử dụng vào thời gian ít người dùng dịch vụ, thường có giá rẻ hơn…
…normal;">/ˈtræv.əl ˌmʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cốc có nắp cách nhiệt, thiết kế để giữ đồ uống nóng hoặc lạnh trong khi di chuyển…
…normal;">/ˈwɔkɪŋ tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tour có hướng dẫn viên đi bộ xung quanh một thành phố, di tích lịch sử hoặc địa điểm…
…normal;">/deɪ tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan có hướng dẫn diễn ra trong một ngày, quay về điểm xuất phát vào buổi…
…normal;">/ˈfuːd stɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quầy hoặc sạp nhỏ, thường ở ngoài trời, nơi chuẩn bị và bán đồ ăn thức uống cho…
…normal;">/mæp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản vẽ phẳng của một địa điểm, thể hiện các thành phố, đường xá hoặc đặc điểm địa lý, dùng…
…normal;">/ˌhəʊm kʊkt ˈmiːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng.
…normal;">/ˈɡreɪvjɑːrd ʃɪft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ca làm việc diễn ra vào ban đêm và rạng sáng, thường từ nửa đêm đến sáng sớm.
…normal;">/ˈdʒʌŋk fuːd/ · noun (uncountable) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn có nhiều calo, đường, chất béo hoặc muối nhưng ít giá trị dinh dưỡng.
…normal;">/ˌpɑːtɪd ˈplænt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây được trồng trong chậu, thường được đặt trong nhà hoặc ngoài hiên để trang trí.
…normal;">/ænˈtiːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật sưu tầm được như đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao vì tuổi…