shaving cream
…normal;">/ˈʃeɪvɪŋ kriːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem, bọt hoặc gel thoa lên mặt trước khi cạo để làm mềm lông và bảo vệ da.
…normal;">/ˈʃeɪvɪŋ kriːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem, bọt hoặc gel thoa lên mặt trước khi cạo để làm mềm lông và bảo vệ da.
…normal;">/rʌn ə ˈfiːvər/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường là do bị bệnh.
…normal;">/breɪk ə swɛt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vận động hoặc hoạt động thể chất đủ để cơ thể tiết mồ hôi.
…normal;">/ˈspɪn.ɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rau bina, một loại rau xanh có lá màu xanh đậm, ăn sống trong salad hoặc nấu chín trong…
…normal;">/ˈstrɔː.bər.i/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dâu tây, một loại trái cây nhỏ, đỏ, ngọt với những hạt nhỏ trên bề mặt, thường được…
…normal;">/ˈʌvn ɡlʌvz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Găng tay dày, chịu nhiệt, dùng để cầm các món ăn nóng, khay hoặc chảo lấy ra từ lò…
…normal;">/ˈbælənst ˈdaɪət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chế độ ăn uống chứa đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe…
…normal;">/pʊl ən ˈɔːl naɪtər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức trắng cả đêm, thường để học bài hoặc hoàn thành công việc.
…normal;">/ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản phí phụ thu tính cho một dịch vụ, thường được cộng vào hóa đơn hoặc tài khoản…
…normal;">/ˈdʒʌmpstɑːrt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một việc gì đó với năng lượng bất ngờ, hoặc giúp khởi động lại một quá trình đang…
…normal;">/ˈtʊr.ɪst treɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyến đường hoặc lối đi phổ biến với khách du lịch và có nhiều điểm tham quan dọc…
…normal;">/ˌhevi ˈsliːpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người ngủ rất sâu và không dễ bị đánh thức bởi tiếng ồn hoặc sự chuyển động
…normal;">/ɪnˈdaʊmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài sản tài chính được tặng cho một người, tổ chức hoặc nhóm để cung cấp thu nhập hoặc…
…normal;">/ɡroʊs ˈprɒfɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận thu được sau khi trừ giá vốn hàng bán nhưng trước khi trừ các chi phí khác…
…normal;">/ˌspekjuˈleɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua hàng hóa hoặc tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với hy vọng…
…normal;">/ˈɔːdɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ kiểm tra các hồ sơ tài chính để đảm bảo chúng chính xác và tuân thủ…
…normal;">/ˌlʌmp ˈsʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản thanh toán lớn duy nhất, thay vì nhiều khoản thanh toán nhỏ theo thời gian.
…normal;">/ɪnˈsɒlvənsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn của một cá nhân hoặc công…
…normal;">/ˈkæpɪtəl əˌpriːʃiˈeɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng giá trị thị trường của một khoản đầu tư hoặc tài sản trong một khoảng thời…
…normal;">/ˈeəpɔːt laʊndʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực chờ trong sân bay nơi hành khách có thể nghỉ ngơi, ăn uống hoặc làm việc trước…