Tenant
…normal;">/ˈtenənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trả tiền thuê cho chủ nhà để sử dụng nhà, căn hộ hoặc một mảnh đất.
…normal;">/ˈtenənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trả tiền thuê cho chủ nhà để sử dụng nhà, căn hộ hoặc một mảnh đất.
…normal;">/ɪˈvɪk.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý buộc người thuê phải rời khỏi tài sản cho thuê.
📖 Định…
…normal;">/ɪɡˈzempʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi miễn cho một cá nhân hoặc tổ chức khỏi một nghĩa vụ, bổn phận hoặc khoản thuế…
…normal;">/dɪˌlɪbəˈreɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự cân nhắc cẩn thận và kỹ lưỡng về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
…normal;">/liːs/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận pháp lý trong đó một bên thuê tài sản của bên kia trong một khoảng thời gian…
…normal;">/ˈwedɪŋ vaʊz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những lời hứa mà cô dâu và chú rể dành cho nhau trong buổi lễ cưới.
…normal;">/əˈpærəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo nói chung, đặc biệt khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thương mại; toàn bộ các…
…normal;">/daʊn ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán ban đầu khi mua hàng trả góp, thường là một phần trăm của tổng giá trị…
…normal;">/dɪsˈbɜːrs.mənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: việc chi trả tiền từ một quỹ, tài khoản hoặc ngân sách, thường được thực hiện một cách chính…
…normal;">/ˌdiːˈklʌtər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ những đồ vật không cần thiết hoặc không dùng đến ra khỏi một không gian và sắp xếp…
…normal;">/ˈneɪbər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sống cạnh hoặc rất gần nhà bạn, thường là một phần đời sống xã hội hàng ngày của bạn…
…normal;">/dɪʃ soʊp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất tẩy rửa dạng lỏng chuyên dùng để rửa bát đĩa, nồi và dụng cụ nhà bếp.
…normal;">/duː ðə ˈlɔːndri/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: giặt sạch quần áo, khăn trải giường và các vật dụng bằng vải khác bằng máy giặt…
…normal;">/skrʌb ðə ˈtɔɪlət/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cọ rửa bồn cầu thật kỹ bằng bàn chải và dung dịch tẩy rửa
…normal;">/ˈkæmpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động giải trí ngoài trời qua đêm trong lều hoặc nơi trú ẩn tạm thời, thường ở nơi có…
…normal;">/tʃɛs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi bàn cờ chiến thuật cho hai người chơi, mục tiêu là chiếu hết quân vua của đối…
…normal;">/ˌəʊ.vəˈwelm/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy không thể đối phó với điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất vì nó…
…normal;">/ˈhɪərɪŋ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp tại tòa hoặc do ủy ban chính thức tổ chức để thu thập sự việc và lắng…
…normal;">/ədˈmɪsəbl/ · adjective · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phép được coi là bằng chứng hoặc được tòa án chấp nhận xem xét.
📖 Định…
…normal;">/tuˈɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí thu cho việc giảng dạy hoặc hướng dẫn, đặc biệt tại các trường cao đẳng, đại học hoặc…