battery
…normal;">/ˈbætəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị lưu trữ năng lượng điện và cung cấp điện cho các thiết bị điện tử di động như…
…normal;">/ˈbætəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị lưu trữ năng lượng điện và cung cấp điện cho các thiết bị điện tử di động như…
…normal;">/swaɪp/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển ngón tay của bạn trên màn hình cảm ứng để cuộn, chuyển màn hình hoặc thực hiện…
…normal;">/bɜːrθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giường ngủ cố định trên tàu thủy hoặc tàu hỏa, hoặc nơi tàu neo đậu trong cảng.
…normal;">/ˈɛɡzɪt ˈpɜːmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép một người được phép rời khỏi quốc gia.
…normal;">/ədˈmɪsəbl/ · adjective · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phép được coi là bằng chứng hoặc được tòa án chấp nhận xem xét.
📖 Định…
…normal;">/ˈruːɪnz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần còn sót lại của một tòa nhà hoặc công trình đã bị phá hủy hoặc xuống cấp theo thời…
…normal;">/ˈnjuːtərɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thủ thuật phẫu thuật để cắt bỏ cơ quan sinh sản của động vật, thường để ngăn chặn việc…
…normal;">/tuˈɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí thu cho việc giảng dạy hoặc hướng dẫn, đặc biệt tại các trường cao đẳng, đại học hoặc…
…normal;">/ˈped.ə.ɡɑː.dʒi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp và thực hành giảng dạy, đặc biệt được xem là một môn học thuật hoặc…
…normal;">/ˈɡrɒt.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hang động nhỏ đẹp, đặc biệt là hang nhân tạo hoặc được dùng làm cảnh trang trí trong…
…normal;">/əˈten.dəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động có mặt thường xuyên tại một nơi nào đó, chẳng hạn như trường học hoặc lớp học…
…normal;">/ˈkʌs.təmz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những cách hành xử hoặc làm việc truyền thống và được chấp nhận trong một xã hội hoặc cộng…
…normal;">/ˌfleksəˈbɪləti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của các khớp và cơ di chuyển tự do qua toàn bộ phạm vi chuyển động mà không…
…normal;">/haɪˈdreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cung cấp đủ nước cho cơ thể để duy trì sức khỏe và chức năng thể chất bình…
…normal;">/feər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền hành khách phải trả cho một chuyến đi bằng phương tiện giao thông công cộng, taxi hoặc máy…
…normal;">/ˈraʊndəbaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngã giao hình tròn nơi các phương tiện phải di chuyển theo một hướng quanh một đảo trung tâm…
…normal;">/ˈaɪərn ðə kloʊðz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng bàn ủi nóng làm phẳng quần áo để loại bỏ nếp nhăn và giữ cho chúng…
…normal;">/ˈɪntrəvɜːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trầm lặng và thích dành thời gian một mình hơn là ở bên người khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈɒptɪmɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng kỳ vọng những kết quả tích cực và hy vọng điều tốt nhất trong những tình huống khó…
…normal;">/ˈmuːdi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên thay đổi tâm trạng đột ngột, hay buồn bã hoặc cáu bẳn không có lý do rõ ràng…