coffee grinder
…normal;">/ˈkɒfi ˈɡraɪndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện hoặc cơ học dùng để xay hạt cà phê thành những hạt nhỏ hơn để…
…normal;">/ˈkɒfi ˈɡraɪndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện hoặc cơ học dùng để xay hạt cà phê thành những hạt nhỏ hơn để…
…normal;">/ˈreɪni ˈsiːzn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong năm ở một khu vực nhất định khi phần lớn lượng mưa hàng năm xảy ra…
…normal;">/ˈkɒfi rʌn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi nhanh đến quán cà phê để mua cà phê, thường cho bản thân hoặc cho đồng…
…normal;">/hoʊm dɪˈkɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật và thực hành trang trí, sắp xếp nội thất trong nhà để ngôi nhà trở nên hấp…
…normal;">/məˈskiː.toʊ net/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lưới được treo trên giường để ngăn muỗi và các loại côn trùng khỏi người khi ngủ.
…normal;">/dɪʃ ˈtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại khăn vải dùng để lau khô bát đĩa, ly và các dụng cụ nhà bếp sau khi…
…normal;">/ˈsɔːspæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi nấu ăn sâu, thường có tay cầm dài và nắp, dùng để đun nóng chất lỏng hoặc…
…normal;">/ˈvendɪŋ məˌʃiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy tự động cung cấp các mặt hàng như đồ ăn vặt, đồ uống hoặc vé sau…
…normal;">/rɪˈklaɪ.nər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại ghế bành có thể ngả ra phía sau, cho phép người dùng nâng chân và ngồi ở…
…normal;">/tʃaɪld keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc và giám sát trẻ em, thường được cung cấp bởi cha mẹ, người thân hoặc người…
…normal;">/ˈplæstɪk ræp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lớp màng nhựa mỏng trong suốt được dùng để bọc thức ăn và giữ cho thức ăn tươi…
…normal;">/baɪt/ · verb/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng cắn vào hoặc xuyên qua vật gì đó; cũng là danh từ chỉ hành động cắn hoặc…
…normal;">/kiːp ən aɪ ɒn/ · verb (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: trông nom hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhænd.bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhỏ có quai hoặc dây đeo, dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền, chìa khóa…
…normal;">/ˈdraɪ.vɪŋ ˌlaɪ.səns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức cho phép một người được phép lái xe cơ giới trên đường công…
…normal;">/dɪˈlɪvəri ˈdraɪvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người có công việc lái xe và mang bưu kiện, đồ ăn hoặc hàng hóa đến cho khách hàng…
…normal;">/ˈvænəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồn rửa mặt trong phòng tắm có mặt bàn hoặc đồ nội thất phòng ngủ có gương, dùng để chải…
…normal;">/ˈmɛʒərɪŋ spuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa có kích cỡ tiêu chuẩn dùng để đo chính xác lượng nhỏ nguyên liệu trong nấu…
…normal;">/ɡræb ə ˈkɒfi/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lấy nhanh một cốc cà phê, thường là khi đang trên đường đi đâu đó.
…normal;">/əˈpɒstiːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công…