sewing kit
…normal;">/ˈsəʊɪŋ kɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ dụng cụ nhỏ gồm kim, chỉ, kéo và ghim dùng để may hoặc vá quần áo.
…normal;">/ˈsəʊɪŋ kɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ dụng cụ nhỏ gồm kim, chỉ, kéo và ghim dùng để may hoặc vá quần áo.
…normal;">/pɒp aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài một nơi nào đó nhanh chóng trong thi gian ngắn, thường để mua đồ hoặc làm…
…normal;">/kiːp tæbz ɒn/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Theo dõi hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận; để…
…normal;">/foʊld/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: uốn cong một vật như giấy hoặc vải để một phần nằm trên phần khác, làm cho nó nhỏ hơn…
…normal;">/dʒʌŋk ˈdrɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn kéo (thường ở bếp hoặc bàn làm việc) để chứa các vật dụng nhỏ linh tinh trong nhà…
…normal;">/ˈteɪbl ˌrʌnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải trang trí dài và hẹp được trải ngang qua bàn để trang trí hoặc bảo vệ…
…normal;">/muːd ˈbuːstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó giúp bạn cảm thấy vui vẻ, tích cực hoặc tràn đầy năng lượng hơn
…normal;">/ˈpepər ˈɡraɪndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ vận hành bằng tay có tay quay dùng để xay hạt tiêu nguyên hạt thành…
…normal;">/rɪˈtaɪərmənt plæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch tài chính được thiết kế để cung cấp thu nhập và tiết kiệm trong thời kỳ nghỉ…
…normal;">/kəˈmɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí trả cho một người để bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được tính theo tỷ lệ phần…
…normal;">/det/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người hoặc tổ chức nợ người khác, ví dụ như ngân hàng, cá nhân hay chính…
…normal;">/ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các trang web và ứng dụng cho phép người dùng tạo, chia sẻ và tương tác…
…normal;">/ˈmʌni ˌmɑːrkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường tài chính nơi các công cụ nợ ngắn hạn và tài sản có tính thanh khoản cao…
…normal;">/ˈfɔːrən dɪˈrɛkt ɪnˈvɛstmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản đầu tư của một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia vào các hoạt động…
…normal;">/aʊt əv sɔːts/ · adjective phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hơi ốm hoặc đang trong tâm trạng không tốt; không giống như bình thường.
…normal;">/θərˈmɒmɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ dùng để đo nhiệt độ, đặc biệt là nhiệt độ cơ thể người hoặc nhiệt độ không khí…
…normal;">/spɑː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi mọi người đến để sử dụng các dịch vụ như xoa bóp, tắm nước nóng và các dịch vụ…
…normal;">/ˈsɒdʒɜːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ lưu trú hoặc thăm tạm thời tại một nơi, thường trong thời gian ngắn trong một chuyến đi…
…normal;">/ˈdeɪpæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ba lô nhỏ được thiết kế để mang theo những vật dụng cần thiết cho một ngày đi…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ kəˈrʌsəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Băng tải chuyển động tại sân bay nơi hành khách nhận hành lý ký gửi sau chuyến bay.