pepper grinder
…normal;">/ˈpepər ˈɡraɪndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ vận hành bằng tay có tay quay dùng để xay hạt tiêu nguyên hạt thành…
…normal;">/ˈpepər ˈɡraɪndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ vận hành bằng tay có tay quay dùng để xay hạt tiêu nguyên hạt thành…
…normal;">/rɪˈtaɪərmənt plæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch tài chính được thiết kế để cung cấp thu nhập và tiết kiệm trong thời kỳ nghỉ…
…normal;">/kəˈmɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí trả cho một người để bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được tính theo tỷ lệ phần…
…normal;">/det/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người hoặc tổ chức nợ người khác, ví dụ như ngân hàng, cá nhân hay chính…
…normal;">/ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các trang web và ứng dụng cho phép người dùng tạo, chia sẻ và tương tác…
…normal;">/ˈmʌni ˌmɑːrkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường tài chính nơi các công cụ nợ ngắn hạn và tài sản có tính thanh khoản cao…
…normal;">/ˈfɔːrən dɪˈrɛkt ɪnˈvɛstmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản đầu tư của một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia vào các hoạt động…
…normal;">/aʊt əv sɔːts/ · adjective phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hơi ốm hoặc đang trong tâm trạng không tốt; không giống như bình thường.
…normal;">/θərˈmɒmɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ dùng để đo nhiệt độ, đặc biệt là nhiệt độ cơ thể người hoặc nhiệt độ không khí…
…normal;">/spɑː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi mọi người đến để sử dụng các dịch vụ như xoa bóp, tắm nước nóng và các dịch vụ…
…normal;">/ˈsɒdʒɜːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ lưu trú hoặc thăm tạm thời tại một nơi, thường trong thời gian ngắn trong một chuyến đi…
…normal;">/ˈdeɪpæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ba lô nhỏ được thiết kế để mang theo những vật dụng cần thiết cho một ngày đi…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ kəˈrʌsəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Băng tải chuyển động tại sân bay nơi hành khách nhận hành lý ký gửi sau chuyến bay.
…normal;">/wɪp ʌp/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một bữa ăn hoặc món ăn một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường với ít…
…normal;">/stroʊl/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc đi bộ chậm rãi, thư giãn được thực hiện để vui vẻ chứ không phải để tập…
…normal;">/ˈkʌləndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp hình bát có nhiều lỗ, dùng để làm ráo nước cho thức ăn như mì ống…
…normal;">/ˈjoʊɡərt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm từ sữa đặc, mịn được làm bằng cách lên men sữa với vi khuẩn, thường được ăn…
…normal;">/ˈtwiːzərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ cầm tay nhỏ có hai cánh nối ở một đầu, dùng để nhổ lông, gắp vật nhỏ…
…normal;">/ˈben.toʊ ˌbɑːks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần cơm mang đi phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường chia thành các ngăn chứa…
…normal;">/ˈfraɪɪŋ pæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chảo kim loại nông có tay cầm dài, dùng để nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ…