curbside pickup
…normal;">/ˈkɜːrbsaɪd ˈpɪkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép khách hàng đặt hàng trực tuyến và nhận hàng ngay ngoài cửa hàng mà không…
…normal;">/ˈkɜːrbsaɪd ˈpɪkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép khách hàng đặt hàng trực tuyến và nhận hàng ngay ngoài cửa hàng mà không…
…normal;">/ˌhaɪ ˈmeɪntənəns/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cần nhiều sự chăm sóc, công sức, sự quan tâm hoặc tiền bạc để duy trì ở trạng thái…
…normal;">/duː ðə ˈwɒʃ.ɪŋ ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa bát đĩa, chảo và dao kéo bằng tay sau bữa ăn (chủ yếu trong…
…normal;">/kəˈræf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bình thủy tinh, thường có đáy rộng và cổ hẹp, dùng để rót nước, rượu vang hoặc cà phê…
…normal;">/tʃɪp ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đóng góp một khoản tiền hoặc công sức nhỏ vào một mục đích chung, thường là một phần…
…normal;">/tə kætʃ ə koʊld/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mắc phải bệnh cảm thông thường, thường là bệnh nhẹ ảnh hưởng đến mũi và họng…
…normal;">/tə teɪk faɪv/ · verb phrase (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ thông tục nghĩa là nghỉ giải lao ngắn, thường khoảng năm phút, để thư…
…normal;">/ˌdɔːr tə ˈdɔːr/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi từ nhà này sang nhà khác, thường để giao hàng hoặc bán sản phẩm.
…normal;">/aʊt əv stɑːk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có sẵn để mua vì tất cả sản phẩm đã được bán hết.
📖 Định…
…normal;">/ˈmʌnθli ˈsteɪtmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính gửi cho khách hàng hàng tháng, hiển thị tất…
…normal;">/ˈdɪvɪdend jiːld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ tài chính thể hiện số tiền mà một công ty chi trả cổ tức hằng năm so…
…normal;">/ˈhoʊl.dɪŋ ˈkʌm.pə.ni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công ty được thành lập để mua và nắm giữ cổ phần của các công ty…
…normal;">/det kənˌsɒl.ɪˈdeɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình gộp nhiều khoản nợ thành một khoản vay duy nhất, thường với lãi suất thấp…
…normal;">/ˌsiː piː ˈaɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thước đo trung bình có trọng số của giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, dùng…
…normal;">/ˈblæk.aʊt ˌkɜːr.tən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại rèm dày được thiết kế để chặn hoàn toàn ánh sáng từ bên ngoài, thường được…
…normal;">/ˈlɒkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn nhỏ có khóa để cất đồ, đặc biệt ở trường học, phòng tập gym hoặc nơi làm việc, dùng…
…normal;">/ˈiːkəʊ ˈtʊərɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức du lịch tập trung vào việc tham quan các khu vực tự nhiên đồng thời bảo vệ…
…normal;">/ˈɔː.di.oʊ ɡaɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử cung cấp thông tin được ghi sẵn về một địa điểm như bảo…
…normal;">/ˈlɒk ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khóa tất cả cửa ra vào và cửa sổ của một tòa nhà trước khi rời đi hoặc…
…normal;">/ˈbed.saɪd ˌteɪ.bəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường, dùng để đặt đèn ngủ, đồng hồ báo thức, sách hoặc…