foreign direct investment
…normal;">/ˈfɔːr.ən dɪˈrɛkt ɪnˈvɛst.mənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản đầu tư mà một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia thực hiện…
…normal;">/ˈfɔːr.ən dɪˈrɛkt ɪnˈvɛst.mənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản đầu tư mà một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia thực hiện…
…normal;">/ˌbed ən ˈbrekfəst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi lưu trú nhỏ cung cấp phòng nghỉ qua đêm kèm bữa sáng đã bao gồm trong…
…normal;">/ˈsɪti tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến tham quan có hướng dẫn đến các địa điểm nổi bật trong một thành phố, thường bằng xe…
…Theo đó, người học sau khi hoàn thành chương trình đào tạo có thể được cấp các chứng chỉ từ A1, A2, B1, B2, C1 đến C2. Trong đó, chứng chỉ…
…normal;">/ˈkɒfi breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong giờ làm việc hoặc học tập để uống cà phê hoặc đồ uống…
…normal;">/ˈtɪp dʒɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp được đặt trên quầy hoặc bàn nơi khách hàng có thể bỏ tiền boa cho dịch…
…normal;">/lɒk/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị để cố định cửa hoặc hộp đựng sao cho chỉ có thể mở bằng chìa khóa…
…normal;">/ˈsmɑːrtwɒtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số kết nối với điện thoại thông minh, có thể chạy ứng dụng, theo…
…normal;">/beɪst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rưới mỡ tan chảy, nước thịt hoặc nước sốt lên thịt hoặc thức ăn khác trong khi nấu để giữ…
…normal;">/ˌhɒt ˈwɔːtər ˌbɒtl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bình cao su hoặc nhựa đựng nước nóng, dùng để làm ấm giường hoặc giảm đau nhức…
…normal;">/ˈfɪtnəs ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập thể chất hoặc hoạt động thể dục được thực hiện thường xuyên để giữ gìn sức…
…normal;">/tʃek ʌp ɒn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đến thăm hoặc liên lạc với ai đó để đảm bảo họ khỏe hoặc để tìm hiểu…
…normal;">/ˈneɪl faɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dũa móng tay, một dụng cụ nhỏ và nhám dùng để làm mịn, tạo hình hoặc cắt ngắn móng…
…normal;">/ˈɡæp jɪr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian, thường là một năm, khi một người tạm nghỉ việc học hoặc làm việc để…
…normal;">/ˌɑːr oʊ ˈaɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá lợi nhuận hoặc hiệu quả của một…
…normal;">/ɡəʊ ɒn ə ˈdaɪət/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tuân theo một chế độ ăn đặc biệt để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe…
…normal;">/ˈhɪdən dʒɛm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi không được nhiều du khách biết đến nhưng được đánh giá là đẹp, thú vị hoặc rất…
…normal;">/biːtʃ rɪˈzɔːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khách sạn hoặc khu phức hợp nghỉ dưỡng nằm ở hoặc gần bãi biển, được thiết kế để…
…normal;">/ˈkred.ɪt ˌhɪs.tər.i/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi về cách một người quản lý các khoản nợ và tài khoản tín dụng…
…normal;">/miːl swɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thay thế một bữa ăn bằng bữa ăn khác, thường để ăn uống lành mạnh hơn hoặc chia…