tune
…normal;">/tjuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đoạn nhạc ngắn hoặc một giai điệu dễ chịu.
📖 Định nghĩa (English): A short piece…
…normal;">/tjuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đoạn nhạc ngắn hoặc một giai điệu dễ chịu.
📖 Định nghĩa (English): A short piece…
…normal;">/ˈɡɒb.əl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhanh, thường không nhai kỹ
📖 Định nghĩa (English): to eat something very quickly…
…normal;">/rɪˈpeər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa lại cái gì bị hỏng để nó hoạt động trở lại
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà con người di chuyển đến một quốc gia khác với ý định sinh sống vĩnh viễn…
…normal;">/ˈɡriːtɪŋ kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bìa cứng gấp đôi có hình minh họa hoặc thông điệp trang trí, được tặng vào các…
…normal;">/ˈprɒs.ɪ.kjuːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính thức buộc tội một người tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): To officially…
…normal;">/ˈloʊfər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại giày bệt, xỏ chân, thường làm bằng da, có gót thấp
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ˈstɛrwɛl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.
📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/beɪl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nộp cho tòa án để cho phép người bị buộc tội được tạm tha tù cho đến…
…normal;">/twɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong hai đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ cùng một người mẹ.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈlɪniɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan hệ huyết thống theo dòng dõi; tổ tiên hoặc phả hệ.
📖 Định nghĩa (English): Lineal…
…normal;">/ɡʌlp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nuốt hoặc uống nhanh và với lượng lớn
📖 Định nghĩa (English): to swallow a drink or…
…normal;">/ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức mà người xin phải điền và nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự…
…normal;">/ˈdʒes.tʃər/ · noun/verb · A1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyển động của cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, dùng để diễn đạt một ý…
…Đối với tiếng Anh công chức, điểm Reading ở VSTEP B1 tối thiểu 4.0/10 — một con số tưởng "dễ thở" nhưng…
…normal;">/ˌriː.əl ˈes.teɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản bao gồm đất đai hoặc các tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbæθroʊb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo choàng rộng rãi mặc trước và sau khi tắm
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ʃeɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt lông sát da, đặc biệt là trên mặt, bằng dao cạo.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈmɔːrfiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc mạnh được sử dụng để giảm đau nặng, thường được dùng trong bệnh viện.
…normal;">/əˈrɪərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền nợ mà lẽ ra đáng lẽ phải được trả sớm hơn.
📖 Định nghĩa (English):