to turn down
…normal;">/tɜːn daʊn/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời; giảm âm…
…normal;">/tɜːn daʊn/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời; giảm âm…
…normal;">/səˈtɪfɪkət əv dɪˈpɒzɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm tài chính do ngân hàng phát hành với lãi suất cố định trong một khoảng thời…
…normal;">/laɪf ˈdʒækɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: áo vest có khả năng nổi được mặc để giữ cho một người nổi trên mặt nước, đặc biệt…
…normal;">/ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trải nghiệm và tham gia đầy đủ vào một nền văn hóa khác bằng cách sống cùng…
…Cấu trúc 30 câu trắc nghiệm, 30 phút, mức A2-B1.
…normal;">/ˌɪntəˌsekʃəˈnæləti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản chất liên kết của các phân loại xã hội như chủng tộc, giai cấp và giới tính khi áp…
…normal;">/ˈnjʊərəl ˈnɛtwɜːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống máy tính được thiết kế để mô phỏng cách bộ não con người xử lý thông tin…
…normal;">/ˈlɜːnɪŋ əbˈdʒektɪv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một câu mô tả rõ ràng về những gì học sinh được kỳ vọng sẽ biết hoặc có thể…
…normal;">/ˈhæbɪt ˈtrækər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ, ứng dụng hoặc sổ tay được sử dụng để ghi lại và theo dõi các thói quen…
…normal;">/ˈɜːrli bɜːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người dậy sớm vào buổi sáng hoặc đến sớm cho một sự kiện; cũng dùng để chỉ người hành…
…normal;">/bʌs pæs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thẻ hoặc vé cho phép người sử dụng đi xe buýt trong một khoảng thời gian cố định hoặc…
…normal;">/fʊl ˈɪŋɡlɪʃ ˈbrekfəst/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa sáng truyền thống no nê của Anh thường bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc…
…normal;">/ˈdɔːr tʃeɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi xích kim loại nhỏ gắn ở mặt trong của cửa, dùng để kéo ngang nhằm tăng cường…
…normal;">/sərˌtaɪfd ˌpʌblɪk əˈkaʊntənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kế toán viên chuyên nghiệp đã vượt qua kỳ thi yêu cầu và đáp ứng các điều…
…normal;">/bʌs tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến tham quan có hướng dẫn viên bằng xe buýt quanh thành phố hoặc khu vực, thường có phần…
…normal;">/floʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà công ty hoặc ngân hàng nắm giữ tại một thời điểm nhất định, hoặc khoảng thời gian…
…normal;">/ˈləʊkəl ɡaɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sinh sống tại khu vực được tham quan, cung cấp thông tin và hướng dẫn cho khách du…
…normal;">/fɜːrst eɪd kɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp hoặc túi nhỏ chứa các vật dụng y tế cơ bản để sơ cứu vết thương nhẹ…
…normal;">/ˈkʌmfərt zoʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi, tình huống hoặc điều kiện mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và kiểm soát được…
…normal;">/ˈfɪtnəs ˈtrækər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử đeo trên người dùng để theo dõi các dữ liệu liên quan đến tập luyện…