trickle-down economics
…normal;">/ˌtrɪkəl daʊn ˌɛkəˈnɒmɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Học thuyết cho rằng việc dành lợi ích cho người giàu cuối cùng sẽ mang lại lợi ích…
…normal;">/ˌtrɪkəl daʊn ˌɛkəˈnɒmɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Học thuyết cho rằng việc dành lợi ích cho người giàu cuối cùng sẽ mang lại lợi ích…
…normal;">/ˈwiːkˌɛnd ˈɡɛtˌaʊeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn được thực hiện vào cuối tuần, thường đến một địa điểm gần, để thư giãn…
…normal;">/ˌwɜːrk laɪf ˈbæləns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng mà một người dành cho công việc và cho…
…normal;">/ˈɛəriə rʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm nhỏ hoặc vừa được sử dụng để phủ một phần sàn trong phòng, thường được đặt…
…normal;">/ˈpiːphoʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lỗ tròn rất nhỏ trên cửa có gắn thấu kính đặc biệt, giúp bạn nhìn ra ngoài và biết…
…normal;">/ˈwɪndoʊ skriːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khung lưới, thường làm bằng kim loại hoặc sợi thủy tinh, gắn trên cửa sổ để ngăn côn…
…normal;">/ˌsteɪ ət ˈhoʊm/ · noun/adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích hoặc cần ở nhà; cũng dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện…
…normal;">/ˌlɒst ən ˈfaʊnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi trong tòa nhà công cộng, trường học hoặc nơi làm việc, nơi giữ các đồ vật được…
…normal;">/bɒnd ˈreɪ.tɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xếp hạng được gán cho trái phiếu thể hiện khả năng người phát hành hoàn trả nợ, thường…
…normal;">/sɛlf ˈɡaɪdɪd tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan mà du khách tự thực hiện, không có hướng dẫn viên, thường sử dụng…
…normal;">/ˈsɪnɪsɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thái độ triết học tin rằng con người hành động chủ yếu vì lợi ích cá nhân và bản…
…normal;">/ˈsoʊʃəl moʊˈbɪlɪti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự dịch chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong hoặc giữa các tầng lớp xã hội, thường được đo…
…normal;">/əˈtætʃ.mənt ˌθɪə.ri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lý thuyết tâm lý mô tả cách mối liên kết tình cảm sớm giữa trẻ em và…
…normal;">/ˈwɔː.tər ˈskeər.sɪ.ti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thiếu nguồn nước sẵn có đủ để đáp ứng nhu cầu của một khu…
…normal;">/ˈbaɪ.sɪ.kəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện hai bánh mà người lái điều khiển bằng cách đạp bàn đạp bằng chân, dùng để…
…normal;">/kætʃ ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện với ai đó mà bạn lâu không gặp để cập nhật tin tức; cũng có nghĩa…
…normal;">/ɪkˈsten.ʃən kɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây điện dài có phích cắm ở một đầu và ổ cắm ở đầu kia, dùng để kéo…
…normal;">/kliːn aʊt ðə ˈklɑːzət/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lấy hết mọi thứ ra khỏi tủ, phân loại các món đồ và vứt bỏ những…
…normal;">/hoʊm ɪmˈpruːvmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thay đổi hoặc cải tạo được thực hiện đối với một ngôi nhà để làm cho nó thoải…
…normal;">/ʃɔːr ɪkˈskɜːrʒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến tham quan bờ biển là chuyến đi ngắn do tàu du lịch sắp xếp để hành khách tham…