dustbin
…normal;">/ˈdʌstbɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thùng được sử dụng trong nhà để chứa rác thải sinh hoạt trước khi được mang đi xử…
…normal;">/ˈdʌstbɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thùng được sử dụng trong nhà để chứa rác thải sinh hoạt trước khi được mang đi xử…
…normal;">/ˌɒrɪˈɡɑːmi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản về gấp giấy thành các hình trang trí mà không cần cắt hoặc…
…normal;">/ˈɒptɪmɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có xu hướng hy vọng và kỳ vọng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
…normal;">/ˈfrʌs.treɪ.tɪd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy khó chịu, nản lòng hoặc buồn bực vì không thể đạt được hoặc làm điều mình…
…normal;">/ɡrʌdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tức giận hoặc oán hận kéo dài về một người hoặc điều gì đó trong quá khứ.
…normal;">/əˈdɒpt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhận một con vật về nuôi làm thú cưng, đặc biệt từ trại cứu hộ hoặc tổ chức bảo vệ…
…normal;">/ˈvɔɪsmeɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn thoại được ghi lại dành cho ai đó không thể nghe máy điện thoại của họ vào lúc…
…normal;">/ˈbɔːrdɪŋ pæs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu, dưới dạng bản in hoặc kỹ thuật số, cho phép hành khách lên máy bay sau…
…normal;">/ˈdæmɪdʒɪz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được yêu cầu hoặc trao tặng để bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gánh…
…normal;">/ˈɛvɪdəns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin hoặc vật chứng giúp chứng minh một niềm tin hoặc lời khai là đúng, đặc biệt tại…
…normal;">/keɪs/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vụ việc pháp lý hoặc thủ tục tại tòa án liên quan đến tranh chấp, buộc tội hoặc…
…normal;">/ˈlɪt.ər.ə.si/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng đọc và viết; đồng thời là kiến thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực…
…normal;">/ˈstɛriətaɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ý tưởng hoặc hình ảnh cố định, đơn giản hóa quá mức về một loại người hoặc sự vật…
…normal;">/əkˈses.ər.iz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các món đồ được đeo hoặc mang theo để bổ sung cho trang phục, như trang sức, túi…
…normal;">/ˈkɑːrdi.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của bài tập tim mạch; hoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và cải thiện sức…
…normal;">/ˌɪn.sɪˈkjʊr/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không cảm thấy tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình; lo lắng về những gì người…
…normal;">/ˈɡɑːrbɪdʒ bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi làm bằng nhựa, thường bền và chống thấm nước, dùng để đựng rác thải trong gia đình trước…
…normal;">/ˌkæriˈoʊki/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức giải trí mà mọi người hát theo các bài hát phổ biến cùng với bản nhạc nền được…
…normal;">/rɪˈzɪliəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc xui xẻo; sự dẻo dai về tinh…
…normal;">/ˈsensɪtɪv/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhanh nhạy trong việc nhận biết hoặc phản ứng với cảm xúc của người khác; dễ bị tổn thương về…