chef's special
…normal;">/ˌʃefs ˈspeʃəl/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn do đầu bếp trưởng của nhà hàng sáng tạo hoặc đặc biệt giới thiệu/đề xuất.
…normal;">/ˌʃefs ˈspeʃəl/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn do đầu bếp trưởng của nhà hàng sáng tạo hoặc đặc biệt giới thiệu/đề xuất.
…normal;">/ˌsuːvəˈnɪr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một đồ vật được mua hoặc giữ lại như lời nhắc nhở về nơi đã đến thăm hoặc một dịp…
…normal;">/ˈstɛriətaɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ý tưởng hoặc hình ảnh cố định, đơn giản hóa quá mức về một loại người hoặc sự vật…
…normal;">/əkˈses.ər.iz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các món đồ được đeo hoặc mang theo để bổ sung cho trang phục, như trang sức, túi…
…normal;">/ˈkɑːrdi.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của bài tập tim mạch; hoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và cải thiện sức…
…normal;">/ˌɪn.sɪˈkjʊr/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không cảm thấy tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình; lo lắng về những gì người…
…normal;">/ˈbʌdʒ.ɪt ˈdef.ɪ.sɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu trong một khoảng thời gian…
…normal;">/əˈlɒtmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ngân sách được phân bổ chính thức cho một mục đích hoặc phòng ban cụ thể trong tổ chức…
…normal;">/ˈɡɑːrbɪdʒ bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi làm bằng nhựa, thường bền và chống thấm nước, dùng để đựng rác thải trong gia đình trước…
…normal;">/ˌkæriˈoʊki/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức giải trí mà mọi người hát theo các bài hát phổ biến cùng với bản nhạc nền được…
…normal;">/rɪˈzɪliəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc xui xẻo; sự dẻo dai về tinh…
…normal;">/ˈsensɪtɪv/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhanh nhạy trong việc nhận biết hoặc phản ứng với cảm xúc của người khác; dễ bị tổn thương về…
…normal;">/ɪnˈdaɪt.mənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời buộc tội chính thức bằng văn bản do bồi thẩm đoàn đưa ra, cáo buộc một người…
…normal;">əˈsaɪləm · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự bảo vệ mà một quốc gia dành cho người đã rời khỏi đất nước của họ vì gặp…
…normal;">/ˌrestɪˈtjuːʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc khôi phục một thứ gì đó về trạng thái ban đầu, hoặc khoản bồi thường cho tổn thất…
…normal;">/ˈkæp.ɪ.təl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Của cải dưới dạng tiền hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ…
…normal;">/ˈsɔːft.weər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình, ứng dụng và hướng dẫn vận hành được sử dụng để điều khiển máy tính…
…normal;">/ˈsensəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc kiểm đếm hoặc khảo sát chính thức về dân số, thường ghi lại các chi tiết như tuổi…
…normal;">/ˈklɪrəns seɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đợt giảm giá bán hàng để dọn sạch hàng tồn kho hoặc hàng cũ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdʌstɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất, kệ và thiết bị điện tử bằng…