knife
…normal;">/naɪf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.
📖 Định…
…normal;">/naɪf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.
📖 Định…
…normal;">/rɪˈkuː.pər.eɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phục hồi sau khi bị ốm, mệt mỏi hoặc trải qua điều khó khăn.
📖 Định…
…normal;">/kɑːst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các diễn viên nam và nữ xuất hiện trong một bộ phim hoặc vở kịch.
…normal;">/pʌn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò đùa sử dụng các từ có nhiều nghĩa hoặc âm thanh giống nhau.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmoʊtərˌsaɪkəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện giao thông hai bánh chạy bằng động cơ, nhanh và mạnh hơn xe đạp.
📖 Định…
…normal;">/ɡəˈrɑːʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.
…normal;">/stɒk ˈmɑːkɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các thị trường và sàn giao dịch nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng…
…normal;">/ɪnˈtensɪv keə(r)/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc y tế chuyên biệt dành cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng, đe…
…normal;">/jɔːn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở miệng rộng và hít một hơi thở sâu, thường khi mệt mỏi hoặc chán.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/kəˈloʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước hoa nhẹ, thường dành cho nam giới, có mùi hương tươi và dịu.
📖 Định…
…normal;">/əˈkwɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyên bố rằng ai đó không phạm tội tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): To declare…
…normal;">/dɪˈzaɪnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thiết kế quần áo, phụ kiện hoặc các sản phẩm thời trang khác, thường làm việc chuyên nghiệp.
…normal;">/ˈbʌkəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khung kim loại hoặc nhựa phẳng dùng để cài đầu dây lưng hoặc dây giày
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈswɑːloʊ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn hoặc đồ uống đi từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.
📖 Định…
…normal;">/ˈæl.ə.baɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án…
…Đây là kỹ thuật mà các giáo viên luyện thi VSTEP tại trang tiếng Anh công chức thường xuyên nhấn mạnh.
…normal;">/ˈtreɪlər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đoạn quảng cáo ngắn cho một bộ phim, hiển thị một số cảnh từ phim.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/brɔɪl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trực tiếp dưới hoặc trên nguồn nhiệt rất cao để bề mặt vàng nhanh.
…normal;">/ˈpɔːr.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng thức ăn được phục vụ hoặc dành cho một người trong một bữa ăn.
📖 Định…
…normal;">/ˈpɒlɪʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho thứ gì đó sáng bóng bằng cách chà xát, thường với một chất đặc biệt