reservation
…normal;">/ˌrezəˈveɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sắp xếp trước để giữ phòng, bàn hoặc chỗ ngồi cho ai đó tại khách sạn, nhà hàng hoặc…
…normal;">/ˌrezəˈveɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sắp xếp trước để giữ phòng, bàn hoặc chỗ ngồi cho ai đó tại khách sạn, nhà hàng hoặc…
…normal;">/ˈviːzə stæmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu hoặc nhãn chính thức được nhân viên xuất nhập cảnh đóng vào hộ chiếu, thể hiện rằng thị…
…normal;">/ˈkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền lãi được tính trên khoản gốc ban đầu và cả trên phần lãi đã tích lũy từ…
…normal;">/ˈsɪt.ə.del/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một pháo đài hoặc công trình kiên cố, thường nằm trên vùng đất cao, được xây dựng để…
…normal;">/ˈteɪstɪŋ ˌmenjuː/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn gồm nhiều món nhỏ, cho phép thực khách thưởng thức đa dạng hương vị khác nhau…
…normal;">/ˈtrekɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi bộ dài và vất vả, thường trên địa hình gồ ghề hoặc ở vùng núi, để giải…
…normal;">/ˈfɔːstər ˈpɛərənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc hợp pháp hoặc không chính thức một đứa trẻ không phải con ruột của mình.
…normal;">/ˈwɔːrm ʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập nhẹ thực hiện trước hoạt động thể chất chính để chuẩn bị cơ thể và giảm…
…normal;">/ˈbɑːrɡɪn/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thương lượng giá để có giá tốt hơn, hoặc một món đồ được mua với giá rẻ hơn dự…
…normal;">/ˈmɑːrkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng chênh lệch giữa giá nhập và giá bán của một sản phẩm, được tính theo phần trăm hoặc số…
…normal;">/ˈhaɪweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đường giao thông chính, đặc biệt là tuyến nối các thành phố lớn, được thiết kế để xe chạy với…
…normal;">/kliːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm nhỏ những người hay đi cùng nhau và không dễ kết nạp người khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈkɒzpleɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hóa trang thành nhân vật trong phim, sách, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt tại…
…normal;">/ˈtestɪməʊni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai chính thức do nhân chứng trình bày dưới lời thề, cung cấp bằng chứng tại tòa hoặc…
…normal;">/ˈkɒntrækt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, bằng văn bản hoặc bằng lời, giữa hai hoặc nhiều…
…normal;">/ˈsɒvrənti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quản lý và đưa ra quyết định mà không…
…normal;">/ˈdɒkɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các vụ án đang chờ xét xử tại tòa, hoặc hồ sơ chính thức về thủ tục…
…normal;">/ɪmˈbɑːrɡoʊ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh chính thức của chính phủ tạm thời cấm thương mại hoặc các hoạt động khác với một quốc…
…normal;">/ʌnɪmˈplɔɪmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có việc làm có lương, thường đề cập đến những người có khả năng và đang…
…normal;">/ˈsɪləbəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản phác thảo hoặc tóm tắt các chủ đề chính, nội dung và yêu cầu của một khóa học hoặc…