proverb
…em>Dịch: "Hành động nói thay lời nói" là một câu tục ngữ tiếng Anh phổ biến..
…em>Dịch: "Hành động nói thay lời nói" là một câu tục ngữ tiếng Anh phổ biến..
…normal;">/mɪˈθɒlədʒi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các truyền thuyết, đặc biệt thuộc về một truyền thống tôn giáo hoặc văn hóa cụ thể.
…normal;">/wuːnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chấn thương đối với mô sống, thường do vết cắt, vết đánh hoặc tác động khác gây ra làm rách…
…normal;">/ˈflæʃ.bæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cảnh trong phim quay lại sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈθerəpi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: phương pháp điều trị nhằm giúp ai đó phục hồi sau bệnh, chấn thương hoặc vấn đề tâm lý
…normal;">/ˈriːmeɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Remake là phiên bản mới của một bộ phim cũ, thường có diễn viên, hiệu ứng hoặc bối cảnh được…
…normal;">/ˈdɪmər swɪtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công tắc cho phép bạn điều chỉnh dần độ sáng của đèn trong phòng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɪnˈher.ɪ.təns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản hoặc tiền bạc được nhận từ một người đã qua đời, hoặc việc nhận những thứ…
…normal;">/ʃuː ˈpɒlɪʃ/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp hoặc kem dùng để làm sạch, bảo vệ và làm bóng giày da.
📖 Định…
…normal;">/ˈskriːnpleɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kịch bản của một bộ phim, bao gồm lời thoại, chỉ dẫn cảnh và mô tả các cảnh quay.
…normal;">/ˈmaɪkrəskəʊp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ quang học được sử dụng để quan sát các vật rất nhỏ, thường được phóng đại nhiều…
…normal;">/ˈloʊfərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đôi giày đế bệt không dây buộc, gót thấp, thường làm bằng da, dễ xỏ chân vào
…normal;">/tə ʃeɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng dao cạo hoặc máy cạo để cắt sát da, thường dùng cho râu hoặc lông.
…normal;">/ʃɛd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một tòa nhà đơn giản dùng để cất giữ đồ, thường nằm ở vườn hoặc sân sau nhà
…normal;">/ˈbroʊkərɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Doanh nghiệp đóng vai trò trung gian giữa người mua và người bán, thường thu một khoản hoa hồng.
…normal;">/ɡeɪn weɪt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tăng trọng lượng cơ thể, thường do ăn nhiều hơn hoặc tập thể dục ít hơn
…normal;">/plɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: câu chuyện chính của sách, phim hoặc vở kịch, bao gồm các sự kiện và cách chúng liên kết với…
…normal;">/jɑːrd wɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc ngoài trời quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây bụi và quét lá.
…normal;">/ɪnˌvɪˈteɪʃən ˈletər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ…
…normal;">/djʊˈreɪ.ʃən/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo mức độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với biến động lãi suất, cho biết thời…