fedora
…normal;">/fɪˈdɔːrə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc mũ nỉ có vành cong và chóp mềm có vết lõm, theo truyền thống được nam giới đội…
…normal;">/fɪˈdɔːrə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc mũ nỉ có vành cong và chóp mềm có vết lõm, theo truyền thống được nam giới đội…
…normal;">/ˈlaɪvstɒk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Động vật nuôi trong trang trại như bò, lợn và cừu được nuôi để lấy các sản phẩm như thịt…
…normal;">/ˌkaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dành nhiều thời gian ngồi xem truyền hình và không vận động.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌleɪd ˈbæk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, bình tĩnh và không dễ lo lắng hay căng thẳng về mọi thứ.
📖 Định…
…normal;">/ˈriːzənɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình suy nghĩ về điều gì đó một cách logic để hình thành kết luận hoặc phán đoán.
…normal;">/ɪkˈstɔːʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội dùng đe dọa hoặc vũ lực để đòi tiền hoặc tài sản từ người khác.
…normal;">/fəˈrɛnsɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc được sử dụng trong tòa án; liên quan đến các phương pháp khoa học để điều…
…normal;">/ˈleðər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật liệu bền, dẻo được làm từ da động vật, dùng để sản xuất quần áo, giày, túi xách…
…normal;">/ˈɡɪərbɒks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp kim loại chứa các bánh răng truyền lực từ động cơ đến bánh xe trong xe hoặc máy móc…
…normal;">/ʃɪft wɜːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lịch làm việc được chia thành các khung giờ cố định, với các nhóm công nhân khác nhau thay…
…normal;">/ˌkɒmpenˈseɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả cho ai đó vì họ bị tổn hại hoặc mất mát, hoặc tiền nhận được dưới dạng…
…normal;">/ˈswɪm trʌŋks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quần đùi rộng rãi mặc để bơi dành cho nam giới hoặc con trai
📖 Định nghĩa…
…Active Recall — Kiểm tra chủ động
3 bước:
…normal;">/ˈvɔɪs ˌoʊvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Voice-over là lời thuyết minh hoặc bình luận được nói bởi người không xuất hiện trên màn hình…
…normal;">/ˈæn.tɪ.dot/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuốc hoặc chất dùng để trung hòa hoặc ngăn chặn tác dụng của chất độc trong cơ thể…
…normal;">/ˈklɪfˌhæŋ.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách kết thúc câu chuyện khiến khán giả hồi hộp, chờ đợi phần tiếp theo.
📖 Định…
…normal;">/əˈdɪkʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phụ thuộc mạnh mẽ và có hại vào một chất hoặc một hành vi, khiến người đó không thể…
…normal;">/ˈnaɪt ʃɪft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ cuối giờ tối đến sáng sớm.
…normal;">/ˈweɪdʒɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán cố định thường xuyên, thường được trả theo ngày hoặc tuần, do người sử dụng lao động…
…normal;">/ˈpen.ʃən fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ được thiết lập để cung cấp thu nhập cho nhân viên sau khi họ nghỉ việc về…