carpool
…normal;">/ˈkɑːr.puːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nhóm người cùng đi chung một xe ô tô, thường là đi làm hoặc đi học, để tiết kiệm…
…normal;">/ˈkɑːr.puːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nhóm người cùng đi chung một xe ô tô, thường là đi làm hoặc đi học, để tiết kiệm…
…normal;">/ʃɪft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian làm việc hoặc trực theo lịch, thường là một trong nhiều ca trong ngày tại bệnh…
…normal;">/ˈpɜː.dʒər.i/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội cố ý đưa ra tuyên bố sai sự thật khi đã tuyên thệ…
…normal;">/ˈpedɪɡriː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghi chép chính thức về dòng dõi tổ tiên của một con vật, dùng để chứng minh nó là giống…
…normal;">/ˈbluːtuːθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công nghệ không dây cho phép các thiết bị như điện thoại thông minh, tai nghe và máy tính…
…normal;">/pəˈroʊl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc trả tự do sớm cho tù nhân với điều kiện họ phải tuân thủ các điều khoản do…
…normal;">/diːd/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp lý chính thức chuyển giao quyền sở hữu đối với tài sản hoặc đất đai từ…
…normal;">/ˈʃoʊfər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người được thuê để lái xe riêng hoặc xe thuê, đặc biệt là người lái xe cho người giàu có…
…normal;">/əˌmɔːr.təˈzeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giảm dần hoặc thanh toán một khoản nợ thông qua các khoản thanh toán định…
…normal;">/əˈlɑːrm klɒk/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ có thể được chỉnh để kêu to vào một giờ nhất định nhằm đánh thức…
…normal;">/ˈdefɪsɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu, đặc biệt trong ngân sách hoặc cán…
…normal;">/buˈfeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn mà thực khách tự phục vụ các món từ nhiều loại thức ăn được bày trên bàn, thường…
…normal;">/ˈɑːnlaɪn ˈbæŋkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng qua internet, chẳng hạn như kiểm…
…normal;">/ˈher.ɪ.tɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đặc điểm thuộc về văn hóa của một xã hội cụ thể, như truyền thống, ngôn ngữ…
…normal;">/eə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được hưởng hợp pháp khối tài sản, danh hiệu hoặc quyền thừa kế từ người khác, đặc biệt…
…normal;">/ˌmærɪˈneɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt, thường chứa dầu, giấm và gia vị, dùng để ngâm thịt, cá hoặc thực phẩm khác…
…normal;">/ˈfaɪərwɜːrks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thiết bị phát nổ tạo ra ánh sáng màu sắc, tia lửa và âm thanh lớn trên bầu trời…
…normal;">/ɪnˈkʌmbrəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được để dành trong ngân sách đã được cam kết nhưng chưa chi, thường dùng để tránh chi…
…normal;">/fɪkst ɪkˈspens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí định kỳ có số tiền không thay đổi mỗi tháng, chẳng hạn như tiền thuê nhà, bảo…
…normal;">/kəˈlek.tə.bəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ mà mọi người sưu tầm và giữ lại vì nó được coi là có giá trị…