Stretching
…normal;">/ˈstretʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thiết kế để kéo dài và giãn các cơ hoặc nhóm cơ cụ thể…
…normal;">/ˈstretʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thiết kế để kéo dài và giãn các cơ hoặc nhóm cơ cụ thể…
…normal;">/ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspensɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí liên tục mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức phải gánh chịu để duy trì hoạt…
…normal;">/ˌdjuː ˈprɑːses/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý yêu cầu chính phủ phải tuân thủ các thủ tục công bằng trước khi…
…normal;">/ˈtʃɑːr.tər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành nhằm xác lập quyền hạn…
…normal;">/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc…
…normal;">/ˌprɒsɪˈkjuːʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Truy tố là hành động pháp lý buộc tội một người, hoặc là các luật sư đại diện cho…
…normal;">/ˈtʊərɪst ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại visa được cấp cho những người muốn nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích nghỉ dưỡng…
…normal;">/ˈwɜːk pəˈmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức cho phép người nước ngoài có quyền hợp pháp làm việc tại một quốc gia…
…normal;">/ˈoʊvərsaɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giám sát một quy trình hoặc tổ chức, hoặc một sai sót hoặc thiếu sót ngoài ý muốn…
…normal;">/ˈɛntri pəˈmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức do chính phủ nước ngoài cấp, cho phép một người được nhập cảnh và cư…
…normal;">/pruːf əv əˌkɒməˈdeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức, như đặt phòng khách sạn hoặc thư mời, chứng minh nơi bạn sẽ lưu…
…normal;">/ˌraʊnd trɪp ˈtɪkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé du lịch cho phép hành khách đi từ điểm khởi hành đến điểm đến và quay trở…
…normal;">/ˈɡaɪdɪd tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan địa điểm do hướng dẫn viên dẫn đầu, người này giải thích và cung cấp…
…normal;">/ˌvɒlənˈtɪə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tự nguyện làm điều gì đó, đặc biệt là không được trả công, để giúp đỡ người khác…
…normal;">/ˌpriː ˈnʌpʃəl əˈɡriːmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được lập bởi cặp đôi trước khi kết hôn, quy định cách phân…
…normal;">/doʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hỗn hợp đặc và mềm gồm bột mì, nước và đôi khi có thêm các nguyên liệu như men hoặc…
…normal;">/rɪˈkʌvəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình trở lại khỏe mạnh sau bệnh tật hoặc chấn thương, hoặc thời gian nghỉ ngơi mà cơ thể…
…normal;">/ˈbɜːrθdeɪ keɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bánh được chuẩn bị để kỷ niệm sinh nhật của ai đó, thường được trang trí bằng…
…normal;">/liːʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi dây hoặc dây da gắn vào vòng cổ thú cưng, được chủ sử dụng để kiểm soát và…
…normal;">/əˈkwɛəriəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bể kính trong suốt chứa nước để nuôi cá, cây và các sinh vật dưới nước khác nhằm mục đích…