Boutique
…normal;">/buːˈtiːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nhỏ bán quần áo thời trang, phụ kiện hoặc các mặt hàng xa xỉ khác, thường tập trung…
…normal;">/buːˈtiːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nhỏ bán quần áo thời trang, phụ kiện hoặc các mặt hàng xa xỉ khác, thường tập trung…
…normal;">/ˈoʊ.vər.hed/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí thường xuyên và liên tục để vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức mà…
…normal;">/ˈpleɪlɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các bài hát hoặc video được chọn để phát theo một thứ tự nhất định, thường được tạo…
…normal;">/æp ˈaɪkɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình ảnh hoặc ký hiệu nhỏ trên màn hình điện thoại đại diện cho một ứng dụng, có thể…
…normal;">/pʊʃ ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn ngắn được ứng dụng gửi đến màn hình thiết bị của người dùng để…
…normal;">/ˌæp ˈstɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng trực tuyến nơi người dùng có thể duyệt, tải xuống và cài đặt các ứng dụng…
…normal;">/bjʊˈrɒkrəsi/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống quản lý nhà nước hoặc doanh nghiệp trong đó các công việc được thực hiện bởi nhiều…
…normal;">/ˈbaɪ lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc quy chế do cơ quan địa phương hoặc tổ chức ban hành để điều chỉnh…
…normal;">/tɔɪˈlɛtrɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: các vật dụng hoặc chai nhỏ chứa sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, dầu gội, xà…
…normal;">/ˈtrespæs/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm pháp luật khi xâm nhập hoặc ở lại trên tài sản của người khác mà…
…normal;">/ˈembəsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc văn phòng đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác, nơi du khách có…
…normal;">/ˈeskroʊ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền hoặc tài liệu được giữ bởi một bên thứ ba trung lập cho đến khi các điều kiện…
…normal;">/ˈɪntrəst reɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền, dưới dạng chi phí vay…
…normal;">/ɪkˌspɪəˈreɪʃn deɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà sau đó một văn bản như hộ chiếu hoặc thị thực không còn hiệu lực chính thức…
…normal;">/aɪˈtɪnərəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch chi tiết hoặc tuyến đường của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày, giờ và các…
…normal;">/ˈpeɪmənt ˌmeθəd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách thức khách hàng thanh toán cho vé hoặc dịch vụ đã đặt, chẳng hạn như bằng thẻ tín…
…normal;">/ˈkʌl.tʃər.əl daɪˈvɜːr.sɪ.ti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa và dân tộc khác nhau trong một…
…normal;">/əˈfɜːmətɪv ˈækʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách hoặc chương trình nhằm tăng cơ hội cho các nhóm bị thiệt thòi trong lịch sử, đặc…
…normal;">/ˈbɜːθdeɪ kɑːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thiệp chúc mừng được tặng cho ai đó vào ngày sinh nhật, thường có lời nhắn viết tay…
…normal;">/ˈsɪnəfaɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc…