concert
…normal;">/ˈkɑːnsərt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn âm nhạc công khai của một hoặc nhiều nghệ sĩ
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkɑːnsərt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn âm nhạc công khai của một hoặc nhiều nghệ sĩ
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/krʌst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần cứng bên ngoài của bánh mì, bánh nướng nhân hoặc pizza.
📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/ˌfæbrɪˈkeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình tạo ra hoặc chế tạo một thứ gì đó, đặc biệt từ nguyên liệu thô
…normal;">/brʌʃ tiːθ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch răng bằng bàn chải đánh răng và kem đánh răng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/frɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị gia dụng dùng để giữ thức ăn và đồ uống luôn mát lạnh.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈspɒtləs/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn sạch sẽ, không có vết bẩn, vết ố hay bụi.
📖 Định nghĩa (English): Perfectly…
…normal;">/ˈkrɛdɪtə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người, ngân hàng hoặc công ty mà người khác nợ tiền.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ɪnˈfleɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng mặt bằng giá cả tăng liên tục, sức mua của đồng tiền giảm. Inflation ảnh hưởng đến đời…
…normal;">/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đối xử bất công hoặc mang tính định kiến đối với một người hoặc nhóm dựa…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhãn nhỏ gắn vào hành lý, hiển thị tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của chủ…
…normal;">/kəˈmjuːnɪti ˈaʊtriːtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động và chương trình mà một tổ chức thực hiện để kết nối và hỗ trợ người…
…normal;">/ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu chính thức nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài để xin phép…
…normal;">/ˈkɒnsələr ˈsɜːrvɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dịch vụ do đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của một quốc gia cung cấp, bao gồm…
…normal;">/əbˈzɜːr.və.tɔːr.i/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình nơi các nhà thiên văn học quan sát các ngôi sao, hành tinh và…
…normal;">/ˈkʌlɪneri ˈtʊrɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức du lịch tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm món ăn, đồ uống cùng…
…normal;">/ˈkuːl.daʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập nhẹ thực hiện sau khi hoạt động thể chất để giúp cơ thể từ từ trở…
…normal;">/praɪs tæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhãn nhỏ gắn trên sản phẩm trong cửa hàng để hiển thị giá bán; theo nghĩa thông tục, chi…
…normal;">/ˈkɒstjuːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ quần áo đặc biệt được mặc để khiến ai đó trông giống một nhân vật, con vật hoặc…
…normal;">/tɔːt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành vi sai trái hoặc xâm phạm quyền của một người dẫn đến trách nhiệm pháp lý dân…
…normal;">/ˈsæŋk.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt hoặc biện pháp xử phạt chính thức được cơ quan có thẩm quyền áp đặt để…