hobbyist
…normal;">/ˈhɒbiɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người theo đuổi một hoạt động hoặc mối quan tâm trong thời gian rảnh để giải trí hoặc thư giãn…
…normal;">/ˈhɒbiɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người theo đuổi một hoạt động hoặc mối quan tâm trong thời gian rảnh để giải trí hoặc thư giãn…
…normal;">/ʃæmˈpuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xà phòng hoặc sản phẩm làm sạch dạng lỏng dùng để gội tóc.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtuːθ.brʌʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải nhỏ có tay cầm, dùng để làm sạch răng.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/fens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn làm bằng gỗ, kim loại hoặc dây thép bao quanh một khu vực.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpɑːrkɪŋ ˈmiːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị được lắp bên cạnh chỗ đỗ xe, dùng để thu phí theo thời gian mà xe…
…normal;">/ˈkʊkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hoặc quá trình chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌbləʊ ˈdraɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.
📖 Định nghĩa (English): To dry hair using a…
…normal;">/ˈsʌnʃaɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ánh sáng và nhiệt phát ra từ mặt trời
📖 Định nghĩa (English): the light and heat…
…normal;">/dɪˈvaʊər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhanh hoặc ngấu nghiến một thứ gì đó
📖 Định nghĩa (English): to eat something…
…normal;">/ˈæt.ɒl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một rạn san hô hoặc hòn đảo có hình vòng bao quanh một đầm phá
📖 Định…
…normal;">/ˈsmɑːtfəʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc điện thoại di động kết hợp các chức năng của điện thoại truyền thống với máy tính, thường…
…normal;">/ˌheɪbiəs ˈkɔːpəs/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động pháp lý yêu cầu đưa người bị giam giữ ra trước thẩm phán để xác định…
…normal;">/ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức mà người xin phải điền và nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự…
…normal;">/ˌsentrəl ˈbæŋk/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngân hàng quốc gia cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng cho chính phủ và…
…normal;">/ˈkredɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng vay tiền hoặc mua hàng hóa và dịch vụ với lời hứa trả sau, hoặc số tiền…
…normal;">/ˈpæswɜːrd/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ hoặc chuỗi ký tự bí mật được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng và…
…normal;">/ˌeɪnʃənt taʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thị trấn có lịch sử lâu đời và còn lưu giữ các tòa nhà cổ, con phố cũ…
…normal;">/ˈbriːfɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi họp ngắn để cung cấp thông tin chi tiết hoặc hướng dẫn, thường diễn ra trước khi tour…
…normal;">/ˌkjuː ˈɑː(r) ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó khách hàng quét mã QR bằng điện…
…normal;">/ˌtəʊkənaɪˈzeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế dữ liệu thanh toán nhạy cảm, chẳng hạn như số thẻ tín dụng, bằng một mã…