freezer bag
…normal;">/ˈfriːzə(r) bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhựa dày chuyên dùng để bảo quản thức ăn trong tủ đông
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈfriːzə(r) bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhựa dày chuyên dùng để bảo quản thức ăn trong tủ đông
📖 Định nghĩa…
…normal;">/tʃɑːrdʒ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nạp điện vào pin để thiết bị có thể hoạt động
📖 Định nghĩa (English): to fill…
…normal;">/ˈklʌtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự lộn xộn của nhiều đồ vật nằm rải rác không ngăn nắp.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/səʊ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ
📖 Định nghĩa (English): to join…
…normal;">/ˈlɛdʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sổ hoặc tệp tin máy tính dùng để ghi lại các giao dịch tài chính.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/suːp spuːn/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái thìa có lòng tròn và sâu dùng để ăn canh hoặc súp.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi đến một nơi linh thiêng vì mục đích tôn giáo
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/dɪˈpɑːtʃər ɡeɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trong sân bay nơi hành khách lên máy bay của họ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkæri ɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay và cất vào ngăn…
…normal;">/ɪnˈdemnəti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa theo hợp đồng về việc bồi thường cho ai đó về tổn thất, thiệt hại hoặc trách…
…normal;">/ˈspɒnsə ˈletər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lá thư chính thức do người bảo lãnh viết để hỗ trợ đơn xin visa, thường cam kết chi…
…normal;">/ˌɑː lɑː ˈkɑːrt/ · adj/adv · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách phục vụ nhà hàng trong đó mỗi món được gọi riêng và có giá riêng…
…normal;">/ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng có sinh lãi theo thời gian, dùng để cất giữ tiền mà người sở hữu…
…normal;">/ˈtʃærəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức được thành lập để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, hoặc hành động quyên góp…
…normal;">/ˈkuːpɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẩu giấy nhỏ được in sẵn hoặc mã điện tử giúp người sử dụng được giảm giá hoặc mua…
…normal;">/ˈdeɪtəbeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và quản lý bằng hệ thống máy tính. Database cho…
…normal;">/ˈpresɪdənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán quyết hoặc quyết định của tòa án được dùng làm ví dụ hoặc cơ sở pháp lý để…
…normal;">/ˈsɪt.ɪ.zən.ʃɪp/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, trong đó cá nhân…
…normal;">/ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài viết học thuật dài và chính thức về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là…
…normal;">/bəˈluːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một túi nhỏ bằng cao su mỏng hoặc vật liệu tương tự được bơm đầy không khí hoặc khí, dùng…