bathrobe
…normal;">/ˈbæθroʊb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo choàng rộng rãi mặc trước và sau khi tắm
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ˈbæθroʊb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo choàng rộng rãi mặc trước và sau khi tắm
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ˈbedruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ chủ yếu được dùng để ngủ.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/teɪk tɜːnz/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì đó theo thứ tự lần lượt với nhau.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈhændreɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh vịn gắn ở bên cầu thang để mọi người vịn tay.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ɪnˈʃʊrəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận trong đó một người trả cho công ty số tiền định kỳ để đổi lấy việc công…
…normal;">/ʃeɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt lông sát da, đặc biệt là trên mặt, bằng dao cạo.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈsʌni deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày có thời tiết quang đãng và nhiều nắng
📖 Định nghĩa (English): a day…
…normal;">/peɪnt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên bề mặt, hoặc tạo ra bức tranh bằng màu
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/ˈsnʌɡl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nằm gọn và ấm cúng bên cạnh ai đó hoặc vật gì đó
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/kəˈmjuːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈflɔːrbɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thanh gỗ dài và hẹp tạo nên một phần của sàn gỗ.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dầu được sử dụng để chiên, xào hoặc chế biến thức ăn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/riːf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải đá, cát hoặc san hô ở hoặc gần mặt nước
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ˈdeɪtəbeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và quản lý bằng hệ thống máy tính. Database cho…
…normal;">/ˈpresɪdənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán quyết hoặc quyết định của tòa án được dùng làm ví dụ hoặc cơ sở pháp lý để…
…normal;">/ˈsɪt.ɪ.zən.ʃɪp/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, trong đó cá nhân…
…normal;">/ˈriːfʌnd ˌpɒləsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các quy tắc do nhà cung cấp dịch vụ du lịch đặt ra quy định trong điều kiện nào…
…normal;">/ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài viết học thuật dài và chính thức về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là…
…normal;">/ˈməʊbaɪl ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giao dịch tài chính được thực hiện qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy…
…normal;">/bəˈluːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một túi nhỏ bằng cao su mỏng hoặc vật liệu tương tự được bơm đầy không khí hoặc khí, dùng…