Citizenship
…normal;">/ˈsɪt.ɪ.zən.ʃɪp/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, trong đó cá nhân…
…normal;">/ˈsɪt.ɪ.zən.ʃɪp/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, trong đó cá nhân…
…normal;">/ˈriːfʌnd ˌpɒləsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các quy tắc do nhà cung cấp dịch vụ du lịch đặt ra quy định trong điều kiện nào…
…normal;">/ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài viết học thuật dài và chính thức về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là…
…normal;">/ˈməʊbaɪl ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giao dịch tài chính được thực hiện qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy…
…normal;">/bəˈluːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một túi nhỏ bằng cao su mỏng hoặc vật liệu tương tự được bơm đầy không khí hoặc khí, dùng…
…normal;">/ˈfʊtstuːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế thấp để gác chân khi ngồi.
📖 Định nghĩa (English): A low stool on…
…normal;">/pɔːrtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mái che nhô ra phía trước lối vào của một tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/wɑːʃ ðə kɑːr/ · phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch xe ô tô bằng nước và xà phòng
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/ˈdɔːrnɒb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tay cầm tròn trên cửa mà bạn xoay để mở hoặc đóng cửa.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbeɪkəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi làm và bán bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ɡet ˈredi/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bản thân cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɪnbɒks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư mục trong hệ thống email nơi các tin nhắn mới được nhận và lưu trữ.
📖 Định…
…normal;">/læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra ánh sáng, thường có chụp đèn và phần đế.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˌrekriˈeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động được thực hiện để giải trí và thư giãn trong thời gian rảnh.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈblɪzərd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cơn bão tuyết dữ dội với gió mạnh và nhiệt độ rất thấp.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbeɪkɪŋ ʃiːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khay kim loại phẳng dùng để nướng thức ăn trong lò nướng
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtʌpərweə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhựa có nắp đậy kín, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/paɪl ʌp/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thành đống hoặc tích tụ thành một lượng lớn.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈiː ˈwɒlɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử của ví tiền, cho phép người dùng lưu trữ tiền kỹ thuật số, thực hiện…
…normal;">/ˈməʊbaɪl ˈbæŋkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ do ngân hàng cung cấp, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính, kiểm tra…