bakery
…normal;">/ˈbeɪkəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi làm và bán bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbeɪkəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi làm và bán bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ɡet ˈredi/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bản thân cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɪnbɒks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư mục trong hệ thống email nơi các tin nhắn mới được nhận và lưu trữ.
📖 Định…
…normal;">/læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra ánh sáng, thường có chụp đèn và phần đế.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˌrekriˈeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động được thực hiện để giải trí và thư giãn trong thời gian rảnh.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈblɪzərd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cơn bão tuyết dữ dội với gió mạnh và nhiệt độ rất thấp.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbeɪkɪŋ ʃiːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khay kim loại phẳng dùng để nướng thức ăn trong lò nướng
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtʌpərweə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhựa có nắp đậy kín, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈteɪkɒf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động của máy bay khi rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay lên
📖 Định nghĩa…
…normal;">/peɪnt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên một bề mặt hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật bằng sơn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/paɪl ʌp/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thành đống hoặc tích tụ thành một lượng lớn.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/daɪn aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa ăn tại nhà hàng thay vì ở nhà.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ləʊf əˈraʊnd/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: phung phí thời gian, lười biếng không làm gì cả
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/əˈrɪərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền nợ mà lẽ ra đáng lẽ phải được trả sớm hơn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbʌk.əl ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thắt dây an toàn trước khi lái xe hoặc đi máy bay
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌoʊvərˈsiːz/ · adjective/adverb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc nằm ở một quốc gia khác qua biển; ở nước ngoài.
📖 Định…
…normal;">/ˈjuːʒəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cho vay tiền với mức lãi suất vô lý cao, thường là bất hợp pháp.
📖 Định…
…normal;">/ˈiː ˈwɒlɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử của ví tiền, cho phép người dùng lưu trữ tiền kỹ thuật số, thực hiện…
…normal;">/ˈməʊbaɪl ˈbæŋkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ do ngân hàng cung cấp, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính, kiểm tra…
…normal;">/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của một loại tiền tệ được tính bằng một loại tiền tệ khác, xác định lượng…