by-law
…normal;">/ˈbaɪ lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc quy chế do cơ quan địa phương hoặc tổ chức ban hành để điều chỉnh…
…normal;">/ˈbaɪ lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc quy chế do cơ quan địa phương hoặc tổ chức ban hành để điều chỉnh…
…normal;">/ˈnəʊtəri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và…
…normal;">/dɪˈfendənt/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức bị kiện, phải trả lời trước Tòa án về các yêu cầu của nguyên đơn. Defendant…
…Anh ấy chọn một tấm thiệp chúc mừng có hình vui nhộn cho buổi nghỉ hưu của đồng nghiệp..
…normal;">/ˈtrɛʒəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ hoặc doanh thu của chính phủ, công ty hoặc tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): The…
Nhiều ứng viên thi công chức ngạch Chuyên viên thường lo lắng về phần thi tiếng Anh – một môn có yêu cầu khá khắt khe và tỷ lệ trượt không nhỏ. Theo…
…normal;">/ˈbaɪ.lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc hoặc quy định do chính quyền địa phương, công ty hoặc tổ chức ban hành để…
…normal;">/ˈkrɛdɪt kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thẻ nhựa nhỏ do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành, cho phép chủ thẻ…
…normal;">/ˈkuːpɒn reɪt/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất cố định hàng năm mà tổ chức phát hành trái phiếu cam kết trả cho người nắm…
…normal;">/ˈsmɑːtfəʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc điện thoại di động kết hợp các chức năng của điện thoại truyền thống với máy tính, thường…
Bạn đang ôn thi tiếng Anh công chức, viên chức hay luyện VSTEP và cảm thấy choáng ngợp với hàng trăm thuật ngữ tài chính – kế toán bằng tiếng Anh? Đây chính…
…normal;">/məˈtɜːrnɪti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái làm mẹ; thiên chức và quyền của người mẹ.
📖 Định nghĩa (English): The state…
…normal;">/ˌrezəˈluːʃn/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản do các cơ quan lập pháp hoặc tổ chức hội nghị ban hành, thể hiện quyết định hoặc…
…normal;">/ˈkɔːrpərət ˈɪnkʌm tæks/ · noun · C1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp, tổ chức. Corporate Income Tax tại Việt Nam…
…normal;">/ˈdeɪtəbeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và quản lý bằng hệ thống máy tính. Database cho…
subordinate (nhân viên cấp dưới) — Người có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong một tổ chức.
…normal;">/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/ · noun · C1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phạm vi quyền hạn của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong việc giải quyết vấn đề pháp lý…
…normal;">/məˈtɜːrnl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc đặc trưng của mẹ hoặc thiên chức làm mẹ.
📖 Định nghĩa (English):
callable bond (trái phiếu có thể mua lại (trái phiếu có quyền chuộc lại)) — Loại trái phiếu cho phép tổ chức phát hành có quyền mua lại khoản vốn gốc trước ngày…
…normal;">/ˌpʌblɪk ədˈmɪnɪstreɪʃn/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động quản lý nhà nước, bao gồm việc ban hành và tổ chức thực hiện chính sách, pháp…