to scroll
…normal;">/skroʊl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản hoặc hình ảnh lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình
📖 Định nghĩa…
…normal;">/skroʊl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản hoặc hình ảnh lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmɪdnaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mười hai giờ đêm; thời điểm một ngày kết thúc và ngày tiếp theo bắt đầu.
📖 Định…
…normal;">/ˈhɛərkeər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: việc giữ cho tóc sạch sẽ, khỏe mạnh và được chăm chút gọn gàng
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/lend/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho ai đó tiền với thỏa thuận rằng sẽ được trả lại sau.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbʊkkiːpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động ghi chép các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.
📖 Định…
…normal;">/fraɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp hoặc trong chảo.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtækəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ khó khăn một cách kiên quyết.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của một loại tiền tệ được tính bằng một loại tiền tệ khác, xác định lượng…
…normal;">/ˈnæpkɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải hoặc giấy nhỏ dùng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌriːˈhiːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm nóng lại thức ăn hoặc món đã nấu sau khi đã nguội.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˌəʊvəˈsliːp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ lâu hơn dự định, qua thời gian đã định sẽ thức dậy.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/daɪn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa tối hoặc bữa chính, đặc biệt là ở nhà hàng.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈhedbɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván thẳng đứng ở phía đầu của chiếc giường.
📖 Định nghĩa (English): A vertical…
…normal;">/sper taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không đi làm hoặc không bận việc gì.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌpaʊ.ər əv əˈtɜːr.ni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người…
…normal;">/ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tờ khai hải quan là mẫu đơn chính thức mà hành khách phải điền khi nhập cảnh hoặc xuất…
…normal;">/helθ ˌdekləˈreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẫu đơn mà du khách nộp để khai báo tình trạng sức khỏe hiện tại và các triệu chứng…
…normal;">/ˌeɪ piː ˈaɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa sẵn, cho phép các ứng dụng…
…normal;">/ɑː lə ˈkɑːrt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ hình thức gọi món riêng lẻ theo thực đơn, mỗi món có giá riêng thay vì gọi…
…normal;">/ˌkjuː ɑː ˈkəʊd ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán trong đó khách hàng quét mã phản hồi nhanh (QR) bằng camera điện…