to cuddle
…normal;">/ˈkʌdl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ôm ai đó vào lòng một cách yêu thương và trìu mến.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈkʌdl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ôm ai đó vào lòng một cách yêu thương và trìu mến.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈtrɛkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người thực hiện một hành trình dài và khó khăn, đặc biệt là đi bộ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/flaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình đi bằng máy bay, đặc biệt là chuyến bay theo lịch trình.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌpaʊ.ər əv əˈtɜːr.ni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người…
…normal;">/ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tờ khai hải quan là mẫu đơn chính thức mà hành khách phải điền khi nhập cảnh hoặc xuất…
…normal;">/helθ ˌdekləˈreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẫu đơn mà du khách nộp để khai báo tình trạng sức khỏe hiện tại và các triệu chứng…
…normal;">/ˌeɪ piː ˈaɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa sẵn, cho phép các ứng dụng…
…normal;">/ɑː lə ˈkɑːrt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ hình thức gọi món riêng lẻ theo thực đơn, mỗi món có giá riêng thay vì gọi…
…normal;">/ˌkjuː ɑː ˈkəʊd ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán trong đó khách hàng quét mã phản hồi nhanh (QR) bằng camera điện…
…normal;">/ˈdɔːrbel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chuông hoặc còi bên ngoài cửa mà khách bấm để thông báo họ đã đến.
…normal;">/teɪk ə næp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày.
📖 Định nghĩa (English): To sleep for…
…normal;">/soʊp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dùng với nước để rửa và làm sạch cơ thể hoặc các đồ vật khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɑːrbərʃɑːp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ cắt tóc cắt và tạo kiểu tóc cho nam giới.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdeɪdriːmər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường hay mơ mộng hoặc có những ý tưởng viển vông về tương lai.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhoʊmwɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài tập mà học sinh phải hoàn thành ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.
📖 Định…
…normal;">/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sạc lại pin, hoặc nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng
📖 Định nghĩa (English): to refill…
…normal;">/ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức học tập từ xa qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông. Distance Learning giúp người học…
…normal;">/ˈkɒntæktləs ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán an toàn sử dụng công nghệ giao tiếp trường gần (NFC), cho phép khách hàng…
…normal;">/ɪkˈstendɪd ˈfæmɪli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhóm gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ…
…normal;">/ˈbɪŋɡəʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi may rủi trong đó người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi số được gọi ngẫu nhiên…